Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Nếu bạn từng băn khoăn “1 triệu won bằng bao nhiêu tiền Việt?” hoặc muốn biết giá trị thực của 5, 10, 50 hay 100 triệu won khi quy đổi sang VND hay USD, bài viết này dành cho bạn. Mình sẽ giải thích rõ từng mốc số—1 triệu, 5 triệu, 10 triệu, 50 triệu và 100 triệu won—cùng cách tính nhanh theo tỉ giá hiện hành, giúp bạn dễ hình dung cho việc du học, làm việc, du lịch hay gửi tiền về quê. Nội dung ngắn gọn, dễ hiểu và cập nhật để bạn có thể áp dụng ngay khi cần. Hãy cùng bắt đầu!
1 triệu Won (KRW) khi đổi sang tiền Việt thường dao động tùy theo thời điểm và nơi đổi. Theo tỷ giá tham khảo cập nhật ngày 30/09/2025, 1.000.000 KRW khoảng 19.036.118 VND. Nhiều nguồn khác lại cho con số gần 18,59 triệu hoặc 18,47 triệu VND, nên thực tế thường nằm trong khoảng gần 16 triệu đến gần 19 triệu tùy điều kiện.
Nguyên nhân là mỗi đơn vị đổi tiền có tỷ giá mua/bán khác nhau, kèm theo phí giao dịch và hình thức (chuyển khoản, tiền mặt, nền tảng như Wise) sẽ ảnh hưởng. Một số cập nhật ghi 1 KRW ≈ 17,83 VND hoặc 17,13 VND trong các ví dụ lớn, nên phép quy đổi có thể thay đổi theo thời điểm và khối lượng.
Mẹo nhỏ là bạn nên tra cứu tỷ giá trực tiếp trước khi đổi, dùng công cụ chuyển đổi như Wise và xem biểu đồ lịch sử để chọn thời điểm hợp lý. Với khoảng 18–19 triệu VND từ 1 triệu Won, bạn có thể dùng cho sinh hoạt ngắn hạn nếu chi tiêu khéo, nhưng nhớ tính cả phí và biên động trước khi giao dịch.

Hiện tại bảng tỷ giá cho thấy: 10.000 KRW = 178.230 VND, 20.000 KRW = 356.460 VND, 30.000 KRW = 534.690 VND và 40.000 KRW = 712.920 VND. Theo những con số này, 1 Won đổi được khoảng 17,823 VND, nên nếu áp cùng tỉ lệ thì 1.000.000 KRW ra khoảng 17,823,000 VND.
Dựa trên tỷ giá tham khảo cập nhật ngày 30/09/2025, một nguồn báo 1.000.000 Won tương đương khoảng 19.036.118 VND. Những trang khác lại cho các con số như 18,59 triệu, 18,47 triệu hay khoảng 18,6 triệu VND. Như vậy mức quy đổi thực tế có thể khác nhau giữa các nguồn và thời điểm.
Vì tỷ giá biến động theo ngày, giờ và phụ thuộc giao dịch mua/bán cùng đơn vị đổi, 1 triệu Won thực nhận có thể dao động từ khoảng gần 16 triệu đến gần 19 triệu VND. Khi đổi nhiều, bạn nên so sánh tỉ giá, tính phí và theo dõi tỉ giá thời gian thực trước giao dịch để có giá tốt nhất.

Nếu bạn muốn biết 5.000.000 Won bằng bao nhiêu tiền Việt, trình chuyển đổi tiền tệ Wise cho kết quả cập nhật: 1 KRW = 17,13 VND, tức 5.000.000 KRW ≈ 85.650.000 VND. Wise dùng tỷ giá thị trường thực theo thời gian thực nên kết quả thường gần sát giá trung gian, rất tiện để tham khảo.
Tuy nhiên tỷ giá thay đổi liên tục. Biểu đồ lịch sử tương tác của nhiều trang cho thấy có lúc 5.000.000 KRW đổi được ~100.050.000 VND (ví dụ 08/06/2025). Các nguồn khác từng ghi 1.000 KRW ≈ 19.034 VND hay 10.000 KRW ≈ 190.372 VND, nên 1 triệu Won thường dao động khoảng 16–19 triệu VND tùy mua/bán, ngân hàng hay sàn.
Công thức quy đổi rất đơn giản: Số tiền (KRW) × tỷ giá KRW/VND = Số tiền VND. Khi đổi tiền, nhớ kiểm tra tỷ giá thời điểm thực hiện, phí giao dịch và chênh lệch mua/bán. Dùng biểu đồ tương tác hoặc công cụ như Wise (được người dùng đánh giá ~4,5/5) để so sánh và chọn lúc đổi hợp lý.

Nếu bạn thắc mắc “5 triệu, 10 triệu Won bằng bao nhiêu tiền Việt?”, câu trả lời không cố định vì tỷ giá thay đổi liên tục. Công cụ chuyển đổi và biểu đồ tương tác dùng tỷ giá thực thời gian thực giúp bạn xem lịch sử và kết quả chính xác tại thời điểm đổi. Tỷ giá trung bình từ các ngân hàng thường dao động, nên con số bạn nhận được sẽ khác nhau tùy nơi và hình thức giao dịch.
Ví dụ cụ thể: với tỷ giá 1 KRW ≈ 17,13 VND thì 5.000.000 KRW ≈ 85.650.000 VND; nếu theo 1 KRW ≈ 17,92 VND thì 5.000.000 KRW ≈ 89.600.000 VND. Tương tự, 10.000.000 KRW từng được hiển thị là 186.000.000 VND (tương đương ~18,6 VND/KRW) nhưng cũng có thể vào khoảng 171–179 triệu tùy tỷ giá.
Cách tính rất đơn giản: Số tiền (KRW) × Tỷ giá (VND/KRW) = Số tiền VND. Nhớ tính thêm chênh lệch mua/bán, phí và so sánh nhiều nơi trước khi đổi để được giá tốt nhất — dùng máy tính đổi tiền trực tuyến sẽ giúp bạn nhanh chóng có con số cập nhật.

Muốn đổi 10.000.000 KRW sang VND, bạn có thể dùng trình chuyển đổi của Wise để thấy tỷ giá thị trường (mid‑market) theo thời gian thực và biểu đồ lịch sử — công cụ tương tác cho phép xem dữ liệu quá khứ lên tới 5 năm. Wise thường hiển thị tỷ giá công bằng, ít phí ẩn hơn ngân hàng.
Con số thực tế khi đổi dao động: nhiều nguồn báo 10.000.000 KRW ≈ 186.000.000 VND (giá mua), có nơi cho khoảng 180.300.000 VND khi bán lại, còn tỷ giá mid‑market phổ biến cho kết quả xấp xỉ 190.300.000–194.900.000 VND tùy từng ngày và nguồn dữ liệu.
Sự khác nhau do chênh lệch mua/bán, phí và hình thức giao dịch (ngân hàng, chợ đen, ví điện tử). Kiểm tra biểu đồ lịch sử và mức phí trước khi đổi; dịch vụ hiển thị tỷ giá trung thực như Wise giúp bạn ước lượng tiền nhận được và giảm tổn thất do chênh lệch.

10 triệu Won (10.000.000 KRW) hiện tương đương khoảng 180–190 triệu đồng Việt Nam, tùy theo tỷ giá và phí. Nhiều công cụ như Wise hay bảng ngân hàng thường đưa ra con số gần 186.000.000 VND nếu dùng tỷ giá khoảng 18,6 VND cho mỗi 1 Won. Tuy nhiên con số này có thể thay đổi.
Khi đổi thực tế, cần lưu ý tỷ giá mua và bán, cũng như phí dịch vụ. Một số nguồn báo 1 Won ≈ 18,36 VND, nguồn khác lại ghi ~19,49 VND, nên 1 triệu Won có thể bằng khoảng 18–19,5 triệu VND. Chênh lệch này khiến tổng tiền nhận được tăng hoặc giảm vài triệu đồng.
Xem biểu đồ lịch sử tỷ giá Won/VND sẽ giúp bạn chọn thời điểm tốt để đổi, vì Won có lúc mạnh hơn hoặc yếu hơn so với đồng Việt. Nếu bạn định chuyển khoản lớn hoặc thường xuyên, so sánh Wise, ngân hàng như Vietcombank và các nhà cung cấp khác để tối ưu phí và tỷ giá trước khi quyết định.

Bạn thắc mắc 10 triệu won bằng bao nhiêu USD? Hôm nay mười triệu won Hàn Quốc trị giá 6.805,40 USD (tại thời điểm 20:00 UTC). Các ví dụ mẫu cũng cho thấy tỷ giá gần đúng: 10.000 KRW ≈ 6,78 USD, 20.000 KRW ≈ 13,57 USD, 30.000 KRW ≈ 20,35 USD và 40.000 KRW ≈ 27,14 USD — khi nhân lên, bạn sẽ thấy con số tổng thể tương tự nhưng nên dùng tỷ giá thực để ra kết quả chính xác.
Công cụ chuyển đổi và biểu đồ tương tác của các trang đổi tiền sử dụng tỷ giá theo thời gian thực, cho phép bạn xem lịch sử và quy đổi nhanh giữa Won (KRW) và Đô la Mỹ (USD). Chỉ cần nhập 10.000.000 KRW vào máy tính là có ngay kết quả, rất tiện khi bạn cần kiểm tra nhanh trước khi gửi tiền hoặc lên kế hoạch chi tiêu.
Lưu ý là tỷ giá luôn dao động, và các tổ chức tài chính thường cộng phí hoặc spread nên số tiền bạn nhận được có thể khác chút so với giá niêm yết. Vì vậy, trước khi chuyển hoặc đổi ngoại tệ, hãy kiểm tra tỷ giá giao dịch mới nhất trên công cụ uy tín để tránh bất ngờ.
