Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Những con số như “100 Won = ? VND 2025” hay “1.000 Won VND 2023–2026” tưởng chừng khô khan nhưng lại rất thiết thực khi bạn chuẩn bị du lịch, chuyển tiền hay chỉ đơn giản là muốn hiểu giá trị đồng Won qua các năm. Trong bài này mình sẽ lần lượt giải nghĩa giá trị các mệnh giá phổ biến — 100, 1.000 và 10.000 Won — ở những mốc thời gian khác nhau, so sánh biến động tỷ giá và gợi ý cách chuyển đổi tiết kiệm. Mình cũng sẽ cập nhật tỷ giá thực tế và đưa ví dụ quy đổi cụ thể để bạn dễ hình dung và áp dụng ngay.
Nếu bạn đang cần đổi 100 Won sang VND trong 2025, công cụ như Wise rất tiện để chuyển đổi nhanh và xem biểu đồ lịch sử tỷ giá. Một nguồn cho biết 100 KRW = 1.892 VND, kèm đánh giá người dùng tốt, nên bạn có thể so sánh nhanh rồi quyết định chuyển hay giữ.
Tuy nhiên tỷ giá biến động khá mạnh trong năm: tùy nguồn có thể thấy 1 Won = 19,49 VND (100 Won ≈ 1.949 VND), hoặc những lúc khác 1 Won chỉ khoảng 15,39 VND (100 Won ≈ 1.539 VND). Có ghi nhận cao điểm 1 Won = 19,1380 VND vào 17/9/2025. Vì vậy đừng quên nhìn biểu đồ lịch sử trước khi giao dịch.
Lời khuyên nhẹ: kiểm tra tỷ giá cập nhật của ngân hàng hoặc ứng dụng chuyển tiền (có thể khác nhau do phí và spread). Ví dụ các mốc thường thấy: 1.000 KRW ~ 19.700–19.750 VND; các mệnh giá nhỏ như 100, 500, 1.000 Won cũng có bảng quy đổi rõ ràng—so sánh vài nguồn để chọn phương án tốt nhất.

Nếu bạn quan tâm 1000 Won đổi ra tiền Việt, tỷ giá biến động khá nhiều theo ngày và nguồn. Một số báo cáo hiện ghi 1000 KRW = 18.141 VND; tương ứng 2.000 = 36.283 VND, 5.000 = 90.707 VND và 10.000 = 181.413 VND — chỉ là ví dụ cho tỉ giá quy đổi.
Các nguồn khác nhau cho thấy con số chênh nhau: có nơi báo 1 Won = 18,94 VND (1000 = 18.940), nơi khác 1 Won = 19,13 VND (1000 = 19.130) hoặc 19,49 (1000 = 19.490). Thậm chí có lúc báo thấp khoảng 15.390 hoặc cao hơn 20.235, tùy vào thời điểm, trang web hay tỷ giá ngân hàng (một số nguồn còn có điểm đánh giá cao).
Kết luận: với mục đích mua sắm hoặc ước tính nhanh, 1000 Won thường rơi vào khoảng 18–19 nghìn đồng, nhưng khi đổi thật bạn hãy kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc công cụ chuyển đổi trực tuyến vì biên độ thay đổi (ví dụ có ngày thay đổi 0,531%). Nhớ so sánh trước khi đổi tiền nhé.

Trong 2024, nhiều nguồn nói 1000 Won Hàn Quốc tương đương khoảng 18–19 nghìn đồng. Ví dụ: 1000 KRW = 18.141 VND; 2000 KRW = 36.283 VND; 5000 KRW = 90.707 VND; 10000 KRW = 181.413 VND. Những con số này hữu ích để ước tính chi tiêu khi du lịch hoặc mua sắm online.
Cũng có nhiều con số khác nhau tuỳ nguồn: một nơi ghi 1000 Won = 17.630 VND, nơi khác báo 1000 WON = 18.940 VND hoặc 17.678,17 VND; có lúc được dẫn là 19.490 VND, thậm chí vài báo đưa 15.390 VND hoặc cập nhật gần 20.235,89 VND — thấy rõ là tỷ giá dao động.
Lưu ý những con số trên là tỷ giá tham khảo; thông tin được cập nhật mới nhất vào 16/10/2024 nhưng tỷ giá thay đổi theo thị trường và ngân hàng. Giá mua và bán ở các nơi thường khác nhau, nên số tiền thực tế bạn nhận khi quy đổi có thể chênh so với con số tham khảo.
Vì vậy nếu cần ước lượng nhanh, bạn có thể lấy 1 Won ≈ 18–19 VND. Với khoản lớn hoặc khi cần chính xác, kiểm tra tỷ giá trực tuyến của ngân hàng hoặc điểm đổi tiền trước khi giao dịch. Nếu chưa chắc, gọi ngân hàng hoặc điểm đổi tiền để hỏi trực tiếp.

Năm 2025, 1000 Won Hàn (KRW) có nhiều con số khác nhau tùy nguồn tham chiếu, dao động khá rộng. Các báo cáo cho thấy 1000 KRW có thể rơi vào khoảng 15.390 đến 19.490 VND; những bảng thường gặp ghi 500 KRW ≈ 7.855 đ, 1000 KRW ≈ 15.710–19.490 đ, 5.000 KRW ≈ 78.550–90.707 đ.
Mốc cao nhất trong năm là ngày 17/09/2025 khi 1 KRW được ghi nhận ≈ 19,138 VND (tức 1000 KRW ≈ 19.138 VND). Các trang đổi tiền khác nhau cũng cho kết quả như 1 KRW ≈ 18,94–19,49 VND, nên tuỳ thời điểm bạn sẽ thấy mức giá chênh vài trăm đến vài nghìn đồng cho 1000 won.
Lời khuyên thực tế: trước khi đổi tiền hãy kiểm tra tỉ giá cập nhật, so sánh ngân hàng và dịch vụ đổi tiền để tránh phí cao. Nếu bạn mang tiền sang Việt Nam, đổi ở nơi uy tín hoặc rút VND tại ATM địa phương thường có tỉ giá tốt hơn đổi lẻ ngoài phố.

Trong năm 2026, 1.000 won (KRW) ở Việt Nam đang được quy đổi rất khác nhau tuỳ nguồn. Nhiều người vẫn hay lấy con số khoảng 20,310 VND cho 1.000 KRW, nhưng cũng có cập nhật báo về 18,141 VND hoặc thậm chí 15,390–15,710 VND tùy thời điểm. Nói chung tỷ giá biến động, nên mình khuyên kiểm tra trước khi đổi.
Ở ngân hàng và các điểm đổi tiền có chênh lệch mua/bán: một số bảng báo giá bán ra khoảng 1 KRW = 19 VND và mua vào khoảng 17.51 VND; tỷ giá hải quan được ghi khoảng 16.97 VND/1 KRW. Mức thấp nhất trong vài tuần là 17.6419 VND (ngày 6/2/2026), nên số tiền thực nhận sẽ thay đổi theo thời gian và phí.
Để dễ hình dung, tuỳ nguồn 1.000 KRW có thể đổi được khoảng 15,710–20,310 VND; 5.000 KRW rơi vào khoảng 78,550–90,707 VND; 10.000 KRW khoảng 157,100–181,413 VND. Lời khuyên nhỏ: so sánh nhiều nguồn, chú ý phí giao dịch và cân nhắc dùng thẻ hoặc chuyển khoản khi tiết kiệm hơn.

Hôm nay 1000 Won Hàn Quốc thường được quy đổi dao động quanh 17.678,17 VND (tham khảo cập nhật ngày 09/02/2026). Các nguồn khác còn cho thấy mức 18.141 VND, 18.370 VND hay 19.490 VND cho 1000 Won, nên khoảng 18 nghìn là con số dễ hình dung.
Bạn sẽ thấy nhiều con số khác nhau: một vài báo cáo ghi 15.390 VND hoặc 15.870 VND cho 1000 Won, trong khi nơi khác cập nhật tới 20.235,89 VND. Tỷ giá từng đồng cũng được cho là 1 Won ≈ 18,37–19,49 VNĐ; sự chênh lệch thường do thời điểm và phí ngân hàng.
Nên khi đổi tiền bạn hãy kiểm tra tỷ giá ngân hàng, sàn hoặc ứng dụng cập nhật để có con số chính xác. Thực tế, 1000 Won thường tương đương khoảng 15–20 nghìn đồng Việt Nam — vừa đủ cho chi tiêu nhỏ khi du lịch, nhưng vẫn nên cân nhắc khi đổi lượng lớn.
![]()
Nếu bạn thắc mắc 10.000 Won (KRW) bằng bao nhiêu tiền Việt, câu trả lời không cố định vì tỷ giá thay đổi theo nguồn và thời điểm. Các trang khác nhau cho thấy kết quả khác nhau: có nơi là 10.000 KRW = 153.900 VND, vài nguồn khác là 177.513 VND hoặc 179.620 VND, thậm chí có con số 181.724 VND. Tỷ giá chợ đen hôm nay cũng dao động và thường khác hơn so với ngân hàng.
Khi đổi thực tế bạn còn gặp mức mua vào và bán ra khác nhau: ví dụ giá mua vào 10.000 KRW = 174.400 VND trong khi giá bán ra 10.000 KRW = 189.200 VND. Điều này có nghĩa là nếu bạn mua Won sẽ phải trả nhiều hơn, còn khi đổi từ Won về VND bạn thường nhận được ít hơn do chênh lệch và phí dịch vụ.
Tóm lại, để ước lượng nhanh, 1 KRW hiện dao động khoảng 15–18 VND, nên 10.000 Won thường rơi vào khoảng 175.000–185.000 VND tuỳ nguồn và thời điểm. Lời khuyên là kiểm tra tỉ giá trực tuyến theo thời gian thực, so sánh nhiều nơi và tính thêm phí trước khi đổi tiền.

Kết lại, khi nhìn vào các mốc 100, 1.000 và 10.000 Won qua các năm 2023–2026, chúng ta thấy rõ những biến động nhỏ nhưng có ý nghĩa đối với chi phí du lịch, mua sắm hay chuyển đổi tiền tệ. Dù con số cụ thể có thay đổi theo thị trường, điều quan trọng là cập nhật tỷ giá thường xuyên và so sánh nhiều nguồn trước khi đổi tiền. Nếu bạn sắp sang Hàn Quốc hay cần lên kế hoạch tài chính, hãy theo dõi ngân hàng hoặc ứng dụng uy tín để có quyết định hợp lý. Cảm ơn bạn đã đọc — chúc bạn luôn chủ động và tiết kiệm khi quản lý ngoại tệ!