Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Khi cầm trên tay tấm thẻ ngân hàng, ít người để ý đến một khoản nhỏ nhưng quan trọng — phí thường niên. Phí này quyết định bạn sẽ phải trả bao nhiêu để duy trì quyền sử dụng thẻ, và giữa các ngân hàng con số cùng cách thu có thể khác nhau khá nhiều. Bài viết này sẽ giải thích khái niệm “annual fee” một cách dễ hiểu, sau đó đi sâu so sánh cách tính và mức thu của những ngân hàng quen thuộc như Vietcombank, BIDV, ACB, Techcombank, Sacombank và VPBank. Nếu bạn muốn tiết kiệm hoặc chọn thẻ phù hợp, đọc tiếp sẽ rất hữu ích.
Phí thường niên, hay gọi là Annual Fee, là khoản phí bạn phải trả cho ngân hàng mỗi năm để duy trì các tính năng và dịch vụ kèm theo thẻ. Đây là một chi phí định kỳ, thường cố định, giúp ngân hàng bảo trì hệ thống, quản lý tài khoản và cung cấp các tiện ích như ưu đãi, bảo hiểm hay điểm thưởng.
Với thẻ ngân hàng — từ thẻ ghi nợ đến thẻ tín dụng — phí thường niên được thu hàng năm nhằm duy trì quyền lợi của chủ thẻ. Nếu bạn chỉ dùng tài khoản để rút tiền hoặc chuyển khoản cơ bản, phí này có thể không đáng kể, nhưng với thẻ có nhiều ưu đãi thì phí sẽ phản ánh giá trị dịch vụ bạn nhận được.
Muốn biết chính xác phí thường niên của thẻ hoặc dịch vụ, bạn có thể tra cứu trên website ngân hàng, gọi hotline hoặc xem trong hợp đồng, sao kê. Nhiều ngân hàng còn có chính sách miễn hoặc giảm phí năm đầu, hoặc miễn phí khi đạt ngưỡng chi tiêu nhất định.
Khi quyết định mở thẻ, hãy cân nhắc lợi ích so với chi phí: so sánh ưu đãi, chương trình hoàn tiền hay quyền lợi bảo hiểm để xem liệu phí thường niên có xứng đáng. Nếu không dùng đủ quyền lợi, bạn có thể chọn thẻ không thu phí để tiết kiệm.

Phí thường niên (Annual Fee) là khoản ngân hàng thu hàng năm để duy trì thẻ và các tiện ích như rút, chuyển tiền, tra cứu số dư hay hưởng ưu đãi. Vietcombank thu phí này để bù chi phí vận hành, nhưng nhiều thẻ được miễn phí năm đầu hoặc có chương trình hoàn phí.
Các mức phí do Vietcombank quy định và chỉ áp dụng cho chủ thẻ của ngân hàng này, không bao gồm các loại phí phát sinh do ngân hàng hoặc tổ chức khác. Vietcombank bắt đầu áp dụng thu phí theo năm từ 01/06/2022, và thường thu vào đầu năm hiệu lực của thẻ.
Khi giao dịch thẻ, Vietcombank áp dụng tỷ giá theo các tổ chức thẻ quốc tế hoặc theo quy định ngân hàng; điểm giao dịch được cập nhật vào hệ thống. Phí vượt hạn mức tín dụng tính theo tỷ lệ phần trăm trên năm (năm 365 ngày). Bạn nên kiểm tra biểu phí chi tiết và các ưu đãi trước khi dùng thẻ để tránh phát sinh bất ngờ.

Phí thường niên thẻ (card yearly fee) ở BIDV là khoản tiền ngân hàng trừ định kỳ hàng năm từ tài khoản để duy trì các tính năng và dịch vụ của thẻ. Nói nôm na là phí để “giữ” thẻ hoạt động, hưởng ưu đãi, bảo mật và các tiện ích liên quan — ngân hàng sẽ tự động trừ theo chu kỳ đã quy định.
Cụ thể, mức phí khác nhau tùy loại thẻ: Thẻ BIDV MasterCard Platinum phí thường niên 1.000.000đ cho thẻ chính và 600.000đ cho thẻ phụ. Thẻ ghi nợ quốc tế hiện có mức 80.000đ/năm (chưa VAT), thu 1 lần/năm. Thẻ BIDV Visa Flexi hạng chuẩn phí 300.000đ/năm. Phí rút tiền mặt thường là 1% số tiền ứng, tối thiểu 30.000đ/lần. Riêng phát hành thẻ tín dụng lần đầu được miễn phí.
Muốn giảm hoặc tránh phí, bạn nên tận dụng ưu đãi: BIDV miễn phí thường niên năm đầu cho thẻ Vietravel debit và thẻ Premier, và có chính sách miễn phí quản lý tài khoản nếu duy trì số dư không kỳ hạn bình quân từ 10 triệu đồng trở lên/tháng. Trước khi mở thẻ, kiểm tra kỹ điều khoản và khuyến mãi trên SmartBanking để chọn sản phẩm phù hợp.

Phí thường niên tại ACB tùy theo loại thẻ: với thẻ ghi nợ nội địa dao động khoảng 0 đến 60.000 đồng/năm (chưa gồm VAT), trong khi nhiều thẻ tín dụng phổ thông có mức 299.000 đồng/năm cho thẻ chính và 149.000 đồng/năm cho thẻ phụ. Một số thẻ hạng cao hơn có phí khoảng 499.000 đồng/năm (đã gồm VAT).
ACB thường có chương trình hoàn hoặc miễn phí: ví dụ hoàn phí năm đầu nếu chi tiêu đủ điều kiện (như chi tiêu 1 triệu trong 30 ngày hoặc ở mức 1 triệu đến dưới 5 triệu trong thời gian quy định). Phí rút tiền mặt tại ATM khác hệ thống ACB là 9.900 đồng/lần trong nước; rút ngoại tệ ở nước ngoài tính 3% giao dịch (tối thiểu 60.000 đồng). Các loại phí truy vấn, như vấn tin số dư tại ATM, được áp dụng theo biểu phí cụ thể của ACB.
Lưu ý khi gia hạn: nếu bạn gia hạn thẻ trước hạn, phí những tháng còn lại đã thu trên thẻ cũ thường không được hoàn lại. Ngoài ra, ACB áp dụng phí vượt hạn mức tín dụng 0,1%/ngày (tối thiểu 10.000 đồng/lần). Vì biểu phí có nhiều biến thể và chương trình khuyến mại, tốt nhất bạn gọi lên tổng đài hoặc xem hợp đồng thẻ để biết chính xác cho từng loại thẻ.

Phí thường niên là khoản phải trả hàng năm để duy trì thẻ và các tiện ích kèm theo, như thẻ ATM, thẻ ghi nợ hay thẻ vật lý khác. Ngân hàng sẽ trích trực tiếp từ tài khoản thanh toán của bạn để thu phí này, đảm bảo các dịch vụ thẻ, bảo mật và hỗ trợ giao dịch được duy trì.
Với Techcombank, mức phí khác nhau tuỳ loại thẻ: Techcombank Visa Platinum được miễn năm đầu, từ năm thứ 2 tính 150.000 VND/năm; Techcombank Visa Everyday có phí tiêu chuẩn 599.000 VND/năm; thẻ Spark áp dụng 899.000 VND/năm. Với khách Priority/Private thường được miễn phí trọn đời, còn một số khách hàng phổ thông được miễn năm đầu, từ năm thứ 2 tính 60.000 VND/năm.
Ngân hàng cũng có các điều kiện miễn hoặc giảm phí nếu bạn đạt tiêu chí nhất định (ví dụ đạt doanh số, duy trì số dư hay theo gói dịch vụ). Có chương trình giảm 20% phí từ năm thứ 2 cho thẻ phát hành theo gói trong thời hạn hiệu lực. Nếu bạn thắc mắc phí 132k có cao không — đó là mức trung bình thấp so với nhiều loại thẻ; quan trọng là cân nhắc lợi ích thẻ đem lại để đánh giá có đáng trả hay không.

Phí thường niên (Annual Fee) là khoản phí ngân hàng thu hàng năm khi bạn sử dụng thẻ tín dụng, được tính từ lúc mở thẻ. Mục đích chính là duy trì tài khoản và các tiện ích kèm theo như bảo mật, ưu đãi và dịch vụ hỗ trợ. Đây là khoản phí định kỳ do ngân hàng quy định, khác nhau theo loại thẻ.
Với Sacombank, mức phí tùy vào hạng thẻ: thẻ Visa/MasterCard chuẩn khoảng 299.000 VND/năm, Visa Platinum khoảng 999.000 VND và Visa Signature khoảng 1.499.000 VND. Sacombank cũng có chính sách miễn giảm phí thường niên từ 50% đến 100% dành cho chủ thẻ chính trong những trường hợp phù hợp, thông tin chi tiết được ghi trong biểu phí dịch vụ của ngân hàng.
Điều kiện mở thẻ thường yêu cầu cá nhân từ 18 tuổi trở lên, thu nhập tối thiểu khoảng 5 triệu/tháng nếu ở Hà Nội hoặc TP.HCM và 3 triệu/tháng ở các tỉnh khác. Để biết chính xác mức phí, điều kiện miễn giảm và ưu đãi đi kèm, bạn nên xem biểu phí tại Sacombank hoặc liên hệ chăm sóc khách hàng 24/7 để được tư vấn cụ thể.

Phí thường niên là khoản phí cố định chủ thẻ phải trả mỗi năm để tiếp tục dùng các dịch vụ và tiện ích của thẻ ngân hàng. Mục đích là duy trì tài khoản và quyền lợi như rút tiền, chuyển khoản, tra cứu, hoàn tiền hay ưu đãi mua sắm. Đây là khoản bắt buộc tùy loại thẻ.
Với VPBank, phí thường niên là khoản cố định ngân hàng thu hàng năm cho thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ. Một số thẻ như VPBank Super Shopee Platinum có ưu đãi freeship cả năm, hoàn tiền và hỗ trợ trả góp tại nhiều đối tác, nên mức phí và quyền lợi sẽ khác nhau theo từng sản phẩm.
Nhiều người thắc mắc VPBank trừ khoảng 200k mỗi năm — thực tế mức phí khác nhau tùy loại thẻ, hạng khách hàng và khuyến mại. Để giảm hoặc được miễn phí, kiểm tra chính sách miễn năm đầu, điều kiện chi tiêu để miễn hoặc liên hệ tổng đài VPBank để được tư vấn.
Tóm lại, phí thường niên (annual fee) là một chi phí nhỏ nhưng không nên xem nhẹ khi chọn thẻ — mỗi ngân hàng lại có cách quy định và mức thu khác nhau: Vietcombank, BIDV, ACB, Techcombank, Sacombank hay VPBank đều có chính sách riêng. Trước khi quyết định, hãy so sánh kỹ lợi ích kèm theo (ưu đãi, hoàn tiền, bảo hiểm), kiểm tra điều kiện được miễn phí và cân nhắc tần suất sử dụng thẻ. Đôi khi đổi loại thẻ hoặc tận dụng chương trình khuyến mãi sẽ tiết kiệm đáng kể. Nếu còn băn khoăn, gọi điện trực tiếp ngân hàng để được tư vấn cụ thể.