Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Trong thế giới tài chính, những khái niệm như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất cấp vốn hay lãi suất chiết khấu nghe có vẻ khô khan nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp, ngân hàng và cả túi tiền của người dân. Bài viết này sẽ giải thích từng thuật ngữ một cách dễ hiểu, phân biệt lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu, làm rõ vai trò của Ngân hàng Nhà nước, đồng thời cho biết cách gọi bằng tiếng Anh và các hình thức phổ biến. Hãy cùng khám phá để nắm rõ bản chất và ứng dụng thực tế của từng loại lãi suất.
Lãi suất tái cấp vốn là mức lãi suất mà Ngân hàng Nhà nước (NHNN) áp dụng khi thực hiện các nghiệp vụ tái cấp vốn cho ngân hàng thương mại. Nói đơn giản, đó là chi phí vốn mà NHTM phải trả khi vay ngắn hạn từ NHNN để bổ sung nguồn vốn hoặc đáp ứng nhu cầu thanh khoản tạm thời của mình.
Đây là một công cụ chính sách tiền tệ quan trọng trong ngắn hạn theo quy định của Luật Ngân hàng Nhà nước. Khi NHNN thay đổi lãi suất tái cấp vốn, nó tác động trực tiếp đến chi phí huy động vốn của các tổ chức tín dụng, từ đó ảnh hưởng tới lãi suất cho vay trên thị trường và cung ứng tín dụng.
Vì vậy, hiểu lãi suất tái cấp vốn giúp ta nắm được phần nào động thái điều hành tiền tệ của NHNN và tác động của nó lên nền kinh tế — từ mặt bằng lãi suất, chi phí vay của doanh nghiệp đến ổn định thanh khoản và kiểm soát lạm phát.
Lãi suất cấp vốn, hay còn gọi là lãi suất tái cấp vốn, là mức lãi suất mà Ngân hàng Nhà nước áp dụng khi hỗ trợ vốn ngắn hạn cho các ngân hàng thương mại. Nghĩa là khi các ngân hàng thiếu thanh khoản, NHTW cho vay lại với lãi suất này để duy trì hoạt động và ổn định hệ thống.
Bên cạnh đó, lãi suất tái chiết khấu là mức lãi suất áp dụng cho nghiệp vụ chiết khấu giấy tờ có giá — tức NHTW mua lại các kỳ phiếu, hối phiếu từ ngân hàng thương mại. Cả hai loại lãi suất này đều là công cụ chính để NHTW điều tiết cung tiền và thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng.
Về bản chất, lãi suất là tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả trên số tiền gốc theo thời gian. Lãi suất cấp vốn giữ vai trò quan trọng trong chính sách tiền tệ vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tín dụng, quyết định dòng vốn vào nền kinh tế và tác động đến lãi suất thị trường, từ đó ảnh hưởng đến đầu tư và tiêu dùng.
Lãi suất chiết khấu là tỷ lệ lãi do Ngân hàng Nhà nước áp dụng khi cho các ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tín dụng vay, thường qua nghiệp vụ chiết khấu giấy tờ có giá. Bạn có thể hiểu nó cũng là tỷ lệ dùng để quy đổi giá trị tiền nhận được trong tương lai về giá trị hiện tại, phản ánh giá trị thời gian của tiền.
Đây vừa là công cụ chính sách tiền tệ, vừa là thước đo rủi ro khi định giá đầu tư. Khi Ngân hàng Nhà nước thay đổi lãi suất chiết khấu, chi phí vốn của ngân hàng và lượng tiền trên thị trường lập tức bị ảnh hưởng, đồng thời cung cấp tín hiệu về hướng điều hành chính sách tiền tệ.
Về thực tế, lãi suất chiết khấu cao sẽ làm giảm giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai và làm tăng chi phí vay, dẫn tới thắt chặt thanh khoản. Ngược lại, lãi suất thấp khuyến khích vay mượn và tăng thanh khoản. Vì vậy cả ngân hàng lẫn nhà đầu tư đều cần nắm rõ khái niệm này khi ra quyết định.

Lãi suất tái chiết khấu là mức lãi suất cho vay ngắn hạn mà Ngân hàng Nhà nước áp dụng khi cho các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng vay. Cách thức phổ biến là NHTW mua lại hoặc chiết khấu thương phiếu, giấy tờ có giá chưa đến hạn thanh toán để cấp vốn nhanh cho hệ thống ngân hàng.
Lãi suất này được tính trên số tiền ghi trên thương phiếu hoặc giấy tờ trước khi đến hạn, nên còn gọi là lãi trên mệnh giá giấy tờ. Về bản chất, lãi suất tái chiết khấu là một hình thức tái cấp vốn nhưng chuyên biệt cho nghiệp vụ chiết khấu thương phiếu, khác chút so với các khoản tái cấp vốn khác của NHTW.
Vì là kênh cấp vốn trực tiếp từ NHTW, lãi suất tái chiết khấu đóng vai trò công cụ chính sách tiền tệ, ảnh hưởng tới chi phí huy động và cho vay của các ngân hàng thương mại. Khi lãi suất này tăng, chi phí vốn của ngân hàng lên theo, từ đó có thể khiến lãi suất cho vay, ví dụ vay mua nhà, tăng theo.

Lãi suất tái cấp vốn và lãi suất tái chiết khấu đều do Ngân hàng Nhà nước quy định với mục tiêu chính là cung cấp vốn, hỗ trợ thanh khoản cho các ngân hàng thương mại khi cần. Nói nôm na, đây là “cây cầu” ngắn hạn để ngân hàng thương mại vay thêm tiền từ ngân hàng trung ương.
Lãi suất tái chiết khấu là lãi suất cho vay ngắn hạn của ngân hàng trung ương với các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng. Ở Việt Nam, NHNN tái cấp vốn qua cho vay lại theo hồ sơ tín dụng, cho vay cầm cố giấy tờ có giá, chiết khấu và tái chiết khấu thương phiếu cùng các giấy tờ ngắn hạn khác.
Các lãi suất này ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí vốn của ngân hàng thương mại, nên tác động lên lãi suất huy động và cho vay. Khi NHNN điều chỉnh lãi suất tái cấp vốn hoặc tái chiết khấu, mục tiêu thường là ổn định thanh khoản và điều tiết tiền tệ, nên ảnh hưởng lan tỏa khá nhanh trên thị trường.

Lãi suất tái cấp vốn là mức lãi mà Ngân hàng Nhà nước áp dụng cho các ngân hàng thương mại khi thực hiện nghiệp vụ tái cấp vốn, tức là cung cấp thanh khoản ngắn hạn để ổn định hệ thống. Hiện nay, theo Quyết định 1123 và 2318, mức này là 4,5%/năm.
Lãi suất tái chiết khấu hiện khoảng 3,0%/năm. Cùng với lãi suất cho vay qua đêm, đây là công cụ quan trọng để Ngân hàng Nhà nước điều tiết thanh khoản, ổn định thị trường tiền tệ và hỗ trợ ngân hàng khi thiếu vốn, từ đó góp phần kiểm soát lạm phát.
Nhà điều hành có thể hạ lãi suất tái cấp vốn xuống khoảng 4% nếu thị trường ngoại hối ổn định và diễn biến chính sách tiền tệ quốc tế thuận lợi. Các mức lãi do Ngân hàng Nhà nước ban hành bằng quyết định và có thể thay đổi theo tình hình kinh tế vĩ mô.

Lãi suất tái cấp vốn (tiếng Anh: refinancing rate /ˌriːfaɪˈnænsɪŋ reɪt/) là mức lãi mà Ngân hàng Thương mại phải trả khi đi vay lại từ Ngân hàng Nhà nước để bù tiền đến hạn. Từ này là danh từ (compound noun). Ở Việt Nam, Quyết định 1606/QĐ‑NHNN (2022) có quy định về lãi suất tái cấp vốn liên quan thanh toán điện tử liên ngân hàng.
Refinancing (n./v. /ˌriːfaɪˈnænsɪŋ/) – tái cấp vốn/tái cấp vốn hoá. Ví dụ tiếng Anh: “The central bank raised the refinancing rate to control inflation.” Ví dụ tiếng Việt: “Ngân hàng trung ương tăng lãi suất tái cấp vốn để kiềm chế lạm phát.” Ví dụ khác: “The bank refinanced its maturing loans at a lower rate.” / “Ngân hàng tái cấp vốn các khoản vay đến hạn với lãi suất thấp hơn.”
Hình ảnh minh họa: một đồ họa đơn giản hiển thị Ngân hàng Nhà nước truyền vốn cho ngân hàng thương mại kèm mũi tên và biểu tượng phần trăm. Từ liên quan: deposit (tiền gửi), withdraw (rút tiền), balance (số dư), loan (khoản vay), mortgage (thế chấp), OMO rate (lãi nghiệp vụ thị trường mở), APY, simple interest, compound interest.

Kết lại, hiểu rõ các khái niệm như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất cấp vốn, chiết khấu và tái chiết khấu — cùng sự khác biệt giữa chúng — giúp ta nắm bắt cách vận hành của hệ thống tín dụng và chính sách tiền tệ. Biết được mức lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước (refinancing rate) và các hình thức tái cấp vốn sẽ hữu ích khi đánh giá rủi ro, chi phí vốn và hoạch định tài chính. Hy vọng bài viết đã cung cấp bức tranh rõ ràng, thực tế — nếu bạn cần áp dụng vào doanh nghiệp hay đầu tư cá nhân, đừng ngần ngại tìm thêm tư vấn chuyên sâu.