Coupon Rate Là Gì

Khi bắt đầu tìm hiểu về trái phiếu, bạn sẽ gặp một loạt thuật ngữ nghe có vẻ “khô khan” nhưng lại quyết định trực tiếp tới túi tiền của mình: coupon rate, coupon payment, zero-coupon bond, yield to maturity, và sự khác nhau giữa lãi suất coupon và lãi suất đáo hạn. Hiểu rõ những khái niệm này giúp bạn đánh giá thu nhập thực tế, rủi ro và thời điểm nên mua bán. Trong bài viết này mình sẽ giải thích từng mục một cách đơn giản, có ví dụ dễ hình dung, để bạn không còn bối rối khi đọc báo cáo tài chính hay quyết định đầu tư nữa.

Coupon Rate Là Gì

Lãi suất coupon hay còn gọi là trái tức là tỷ lệ phần trăm cố định mà công ty hoặc tổ chức phát hành trái phiếu cam kết trả cho người nắm giữ, tính trên mệnh giá trái phiếu. Thông tin này được ghi rõ trong văn kiện phát hành, nên nhà đầu tư biết trước mức lãi sẽ nhận được trong suốt thời gian giữ trái phiếu.

Lãi suất coupon thường được trả định kỳ — ví dụ hàng năm hoặc nửa năm — và là khoản tiền mặt mà trái chủ nhận được từ ngày phát hành đến ngày đáo hạn. Đây là lãi suất danh nghĩa, khác với lợi suất thực tế phụ thuộc vào giá mua trái phiếu trên thị trường.

Mối quan hệ giữa lãi suất thị trường và coupon quyết định giá trái phiếu. Nếu lãi suất thị trường lớn hơn coupon, trái phiếu bán dưới mệnh giá (giá thị trường < par). Khi bằng nhau, trái phiếu bán đúng mệnh giá, và nếu thị trường thấp hơn coupon thì trái phiếu có thể bán cao hơn mệnh giá.

Tỷ lệ coupon là lãi suất định kỳ của trái phiếu

Coupon Payment Là Gì

Trong tài chính, coupon payment hay phiếu lãi là khoản tiền lãi bằng tiền mà trái chủ nhận được từ ngày phát hành cho đến khi trái phiếu đáo hạn. Lãi suất coupon (coupon rate) là tỉ lệ phần trăm cố định áp dụng trên mệnh giá trái phiếu, thể hiện mức lãi nhà phát hành phải trả.

Trái phiếu coupon là loại trái phiếu trả lãi định kỳ — thường 6 tháng một lần ở Mỹ hoặc một năm một lần ở nhiều nước châu Âu. Khoản thanh toán này là tiền mặt định kỳ, căn cứ vào mệnh giá và lãi suất coupon, và tiếp tục được trả cho tới ngày đáo hạn của trái phiếu.

Coupon thể hiện nghĩa vụ thanh toán của bên phát hành và là nguồn thu cho nhà đầu tư. Lưu ý, lãi suất coupon cố định theo hợp đồng, nhưng lợi suất thị trường có thể lên xuống khiến giá trái phiếu biến động. Hiểu coupon giúp bạn so sánh thu nhập giữa các trái phiếu.

Hình ảnh giải thích khái niệm Coupon Payment một cách rõ ràng

Zero-Coupon Bond Là Gì

Trái phiếu zero-coupon là loại trái phiếu không trả lãi định kỳ mà chỉ thanh toán một lần duy nhất khi đáo hạn. Nhà đầu tư mua trái phiếu này với giá chiết khấu so với mệnh giá, nên lợi nhuận đến từ khoản chênh lệch giữa giá mua và số tiền nhận được cuối kỳ.

Về cơ chế, trái chủ (người mua) trả trước một khoản nhỏ hơn mệnh giá, ký hiệu E < C, rồi khi đáo hạn sẽ nhận mệnh giá đầy đủ C. Vì không có các kỳ trả lãi, trái phiếu zero dễ tính toán lợi suất và thường được dùng cho mục tiêu tích lũy theo thời hạn cố định.Khác với trái phiếu coupon trả lãi định kỳ, zero-coupon thường được tạo ra bằng cách "strip" trái phiếu kho bạc dài hạn. Vì tất toán tập trung ở cuối kỳ, giá của nó nhạy cảm với biến động lãi suất; nhà đầu tư nên cân nhắc yếu tố thanh khoản và thuế trước khi quyết định mua.

Trái phiếu không lãi suất là khoản đầu tư hấp dẫn lợi nhuận cao

Yield To Maturity Là Gì

Yield to Maturity, gọi tắt là YTM hay lãi suất đáo hạn, là lãi suất hòa vốn trung bình của một trái phiếu nếu nhà đầu tư mua theo giá thị trường và giữ đến ngày đáo hạn. Nói cách khác, YTM ước tính tỷ suất lợi nhuận toàn bộ từ coupon và chênh lệch giá.

YTM được tính bằng lãi suất r sao cho tổng giá trị hiện tại của các khoản coupon và mệnh giá ở ngày đáo hạn bằng giá mua hiện tại. Trong thực tế, công thức này thường phải giải số hoặc sử dụng Excel, máy tính tài chính hoặc R để tìm giá trị YTM.

YTM hữu ích để so sánh trái phiếu khác nhau vì nó phản ánh lợi tức toàn diện theo giả định nắm giữ đến đáo hạn. Lưu ý, nếu nhà đầu tư bán trước hạn hoặc không tái đầu tư coupon theo tỷ lệ YTM, lợi nhuận thực tế có thể khác nhiều so với YTM.

Lợi suất đáo hạn là tỷ suất sinh lời dự kiến của trái phiếu

Lãi Suất Coupon Và Lãi Suất Đáo Hạn

Lãi suất coupon đại diện cho số tiền lãi thực tế mà nhà đầu tư nhận được hàng năm từ trái phiếu, tính theo phần trăm mệnh giá. Đây là mức lãi cố định do tổ chức phát hành cam kết trả trong suốt thời hạn trái phiếu, thường được ghi rõ trên “cuống” trái phiếu.

Lợi suất đáo hạn (YTM) là tổng lợi tức nhà đầu tư thu được nếu giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, bao gồm cả lãi coupon và lợi nhuận hoặc lỗ từ chênh lệch giá mua và mệnh giá. YTM được tính bằng cách chiết khấu các dòng tiền về hiện tại sao cho bằng giá thị trường hiện nay.

Vì vậy, lãi suất coupon chỉ cho biết khoản lãi định kỳ trên mệnh giá, còn YTM phản ánh lợi suất thực tế liên quan tới giá mua trên thị trường. Nếu trái phiếu được mua dưới mệnh giá (chiết khấu) hoặc trên mệnh giá, YTM sẽ khác lãi suất coupon, nên nhà đầu tư cần cân nhắc cả hai.

Lãi suất coupon và lãi suất đáo hạn trái phiếu được so sánh

Qua các khái niệm — coupon rate, coupon payment, trái phiếu zero-coupon và yield to maturity — bạn đã nắm được cách thu nhập và giá trị trái phiếu được hình thành. Coupon rate cho biết tỉ lệ lãi ghi trên trái phiếu, coupon payment là dòng tiền định kỳ, zero-coupon chỉ trả một lần khi đáo hạn, còn YTM phản ánh tổng lợi suất khi nắm giữ đến đáo hạn. Quan trọng là phân biệt coupon rate và YTM: một bên là lãi danh nghĩa, một bên là lợi suất thực tế tùy theo giá thị trường. Khi chọn trái phiếu, cân nhắc mục tiêu, rủi ro lãi suất và thời hạn để quyết định phù hợp.