Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Khi muốn gửi tiết kiệm hay vay vốn, lãi suất luôn là mối quan tâm hàng đầu — và Seabank cũng không ngoại lệ. Trong bài viết này, mình sẽ cập nhật lãi suất Seabank mới nhất, so sánh các kì hạn gửi tiết kiệm truyền thống lẫn online, điểm qua mức lãi vay hiện hành (bao gồm dự báo 2026), hướng dẫn cách tính lãi chuẩn của ngân hàng và ví dụ minh họa cụ thể: nếu gửi 100 triệu sẽ nhận được bao nhiêu. Mình sẽ trình bày rõ ràng, dễ hiểu để bạn dễ so sánh và đưa ra quyết định tài chính phù hợp. Hãy cùng tìm hiểu nhé!
Hiện tại SeABank có biểu lãi suất ngắn hạn khá rõ ràng: 1 tháng 3,95%; 2 tháng 3,95%; 3–5 tháng 4,45%; 6 tháng 4,95%; 7 tháng 5,05% và 8 tháng 5,10%. Những mức này thích hợp nếu bạn cần khoản gửi linh hoạt trong vài tháng và muốn lãi suất ổn định theo kỳ hạn.
Ngoài khung cơ bản, SeABank thường chạy khuyến mãi hấp dẫn: từ 28/10 đến 30/11/2025 khách hàng mở sổ trả lãi trước tại quầy có thể hưởng lãi tới 6,7%/năm cho kỳ hạn 6 tháng. Chiến dịch “Gửi dài – Lãi lớn” cũng đưa 12 tháng lên khoảng 6,6%/năm, tùy chương trình có thể có thêm kỳ hạn ưu đãi khác.
Lưu ý SeABank hay điều chỉnh biểu lãi suất, phạm vi thực tế có thể dao động tùy kênh (quầy, online) và thời điểm — thường từ khoảng 0,2% đến hơn 6%/năm cho các chương trình khuyến mãi. Nếu bạn quan tâm, nên so sánh kỳ hạn, hình thức trả lãi và điều kiện rút trước để chọn phương án phù hợp.

Lãi suất gửi tiết kiệm tại SeABank hiện dao động khá linh hoạt, thường ở mức 3%–5.5%/năm cho các kỳ hạn ngắn và trung hạn. Ví dụ, 1 tháng khoảng 3.95%, 3–5 tháng quanh 4.45% và kỳ hạn 6 tháng thường vào khoảng 4.95% — phù hợp nếu bạn cần lướt tiền.
Với các kỳ hạn giữa 6–9 tháng SeABank có xu hướng trả cao hơn, khoảng 5.05%–5.70% tùy chương trình; 7–8 tháng được ghi nhận ở mức 5.05–5.10%. Những khách hàng muốn lãi tốt hơn thường chọn kỳ hạn dài hơn hoặc các gói ưu đãi có kỳ hạn đặc biệt.
Kỳ hạn 12 tháng và sản phẩm khuyến mãi mang lại lợi suất cao nhất, phổ biến ở mức 6.4% và đôi khi ngân hàng chạy chương trình lên đến 6.6%–6.9%/năm. Nếu mục tiêu của bạn là tích lũy an toàn và sinh lời, gửi dài hạn hoặc tận dụng khuyến mãi sẽ hợp lý — tuy nhiên nên kiểm tra biểu lãi suất mới nhất trước khi quyết định.

Hiện SeABank đang niêm yết khá nhiều biểu lãi khác nhau cho tiết kiệm. Kỳ hạn siêu ngắn 7–21 ngày lãi chỉ 0,5%/năm. Một số biểu ghi 1–2 tháng khoảng 3,05% nhưng có biểu khác lên đến 3,95% tùy kênh gửi và hình thức lĩnh lãi.
Kỳ hạn trung dài như 3–5 tháng dao động khoảng 3,55–4,45%/năm, 6 tháng khoảng 4,6% và gói 6–11 tháng có thể ở mức 5,3%. SeABank cũng có chương trình gửi dài lãi lớn: 12 tháng từng khuyến mãi đến 6,6% và kỳ 13 tháng cũng có ưu đãi hấp dẫn.
Tổng quan, lãi suất SeABank phổ biến từ khoảng 2,95% đến hơn 5%/năm tùy kỳ hạn và chương trình; một số biểu cụ thể ghi đến 5,45–5,95%. Ngân hàng vừa điều chỉnh tăng nhẹ 0,06–0,12 điểm phần trăm cho huy động VND và mức chênh lệch tiền gửi – cho vay khoảng 2,52% (31/7/2025).

SeABank hiện áp dụng lãi suất tiết kiệm khá cạnh tranh cho các kỳ ngắn: 1–2 tháng 3,95%; 3–5 tháng 4,45%; 6 tháng 4,95% và một vài kỳ như 7 tháng lên tới khoảng 5,05%. Công thức lĩnh lãi cuối kỳ vẫn là: Tiền lãi = Số tiền gửi × lãi suất (%/năm) × số ngày gửi / 365, nên bạn dễ đối chiếu.
Về vay vốn, lãi suất vay thế chấp dao động khoảng 5%–10%/năm tùy sản phẩm. SeABank có chương trình ưu đãi chỉ từ 3,88%/năm, kèm giảm thêm 0,5% cho đối tượng hợp lệ; vay tiêu dùng ví dụ 120 triệu trong 12 tháng thường ở mức 8,5%/năm (tùy hình thức tính lãi). Vay tín chấp linh hoạt khoảng 10%–16%/năm.
Đối với doanh nghiệp, vay ngắn hạn từ khoảng 5,2%/năm (VND) và từ 4,0%/năm (USD); vay trung — dài hạn có ưu đãi từ khoảng 8%/năm trong 12 tháng đầu. Lưu ý các mức ưu đãi thường chỉ áp dụng trong 6, 12 hoặc 24 tháng, nên tốt nhất bạn hỏi trực tiếp SeABank để có biểu lãi suất và điều kiện chính xác trước khi quyết định.

SeABank hiện có nhiều mức lãi suất tiết kiệm linh hoạt, phù hợp nhu cầu ngắn đến dài hạn. Với kỳ rất ngắn như 14 hoặc 21 ngày, lãi chỉ khoảng 0,50%/năm; kỳ 1–2 tháng ở mức 3,95%/năm; kỳ 3–5 tháng khoảng 4,45%/năm. Sản phẩm đáp ứng gửi lẻ hoặc tích lũy định kỳ, dễ mở qua quầy hoặc online.
Ở kỳ trung hạn, SeABank niêm yết 6 tháng khoảng 4,95–5,60%/năm tùy kênh; 7–8 tháng ở mức 5,05–5,10%/năm; 9 tháng có thể đến 5,9%/năm. Kỳ 12–13 tháng dao động từ khoảng 5,25% đến 6,6%/năm, thậm chí một số chương trình online quảng bá lãi lên tới 6,9%/năm, nên bạn nên so sánh trước khi gửi.
Ưu điểm là gửi dài thường được hưởng lãi cao hơn, phù hợp cho mục tiêu tích lũy an toàn. Nếu lĩnh lãi hàng tháng: Tiền lãi tháng = Số tiền × (lãi suất năm / 12). Ví dụ gửi 100 triệu với 6%/năm thì lãi mỗi tháng khoảng 500.000 đồng, dễ tính và theo dõi.

Nếu bạn đang quan tâm lãi suất SeABank Online, ngân hàng có các mức khác nhau theo kỳ hạn, phù hợp gửi ngắn và dài. Ví dụ, kỳ 21 ngày lãi 0,50%/năm; 1–2 tháng khoảng 3,95%/năm; 3–5 tháng xấp xỉ 4,45%/năm — những mức phổ biến khi gửi trực tuyến.
Một số kỳ trung và dài hạn có lãi cao hơn: 6 tháng có báo 4,95%/năm (có nguồn khác ghi 5,6%), 7–10 tháng dao động khoảng 5,05% đến 6,05%/năm. Trong các chương trình khuyến mãi, kỳ 12–13 tháng có thể lên tới 6,6%/năm, thậm chí có lúc tối đa đến 6,9%/năm.
Bạn nên để ý cách tính lãi khi gửi online: Lãi = Số tiền gửi × lãi suất (%/năm) × số ngày gửi/365. Ví dụ gửi 100 triệu trong 6 tháng thì tính theo công thức trên để biết lãi cuối kỳ. So sánh kỳ hạn và chương trình khuyến mãi để chọn phương án phù hợp với mục tiêu tích luỹ của bạn.

SeABank có nhiều mức lãi suất tiền gửi theo kỳ hạn, phù hợp với nhu cầu ngắn hạn và dài hạn. Ví dụ kỳ hạn 1–2 tháng hiện là 3,95%/năm, 3–5 tháng là 4,45%/năm, 6 tháng 4,95%/năm, 7 tháng 5,05% và 8 tháng 5,10%. Tổng thể lãi suất tiết kiệm của ngân hàng dao động, có lúc nằm trong khoảng 0,5% đến hơn 5%/năm, và đôi khi có chương trình khuyến mãi dài hạn với mức hấp dẫn hơn (ví dụ 12 tháng từng có ưu đãi tới 6,6%/năm).
Cách tính lãi tại SeABank theo hình thức lĩnh lãi cuối kỳ là: Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm) × Số ngày gửi thực tế / 365. Nếu bạn cần so sánh nhanh, ngân hàng cũng có công cụ tính lãi để ước lượng. Với khoản vay tiêu dùng, ví dụ nêu là vay 120.000.000 VND trong 12 tháng với lãi suất khoảng 8,5%/năm tính theo dư nợ giảm dần.
Ngoài tiết kiệm, SeABank còn có sản phẩm cho vay doanh nghiệp: lãi suất ngắn hạn VND từ khoảng 5,2%/năm, USD từ 4,0%/năm, còn vay trung — dài hạn có mức khởi điểm khoảng 8,0%/năm cho 12 tháng đầu. Mình khuyên bạn nên xác định mục tiêu gửi/vay và so sánh các ưu đãi trước khi quyết định, vì lãi suất thay đổi theo kỳ hạn và chương trình.

Kết lại, lãi suất Seabank — từ tiết kiệm, gửi online đến lãi vay — luôn biến động theo thị trường nên bạn nên cập nhật thường xuyên, đặc biệt khi có kế hoạch gửi tiền hay vay vốn trong 2026. Hiểu rõ cách tính lãi và so sánh giữa hình thức gửi (kỳ hạn, online hay tại quầy) sẽ giúp bạn tối ưu lợi ích; ví dụ với 100 triệu, khác kỳ hạn khác kết quả. Nếu cần con số chính xác, hãy dùng công cụ tính lãi của Seabank hoặc liên hệ tư vấn trực tiếp để chọn giải pháp phù hợp nhất với mục tiêu tài chính của bạn.