Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Khi chuẩn bị đi du lịch hay giao dịch với Campuchia, nắm rõ tiền tệ và cách đổi sẽ giúp bạn tự tin hơn và tránh mất tiền oan. Bài viết này sẽ cùng bạn tìm hiểu đơn vị tiền Campuchia, các mệnh giá phổ biến và cách quy đổi sang tiền Việt — từ 1 riel đến những tờ phổ biến như 100, 200, 900 và 1.000 riel. Mình sẽ giải thích đơn giản, kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hình dung tỉ giá thực tế và áp dụng nhanh khi cần đổi tiền hay kiểm tra ví. Cùng bắt đầu nhé!
Đồng Riel (tiếng Khmer: រៀល, ký hiệu ៛, đọc như Ria, phiên âm tiếng Việt là Riên) là đơn vị tiền tệ chính thức của Campuchia, mã quốc tế KHR. Tên Riel có nguồn gốc từ tiếng Pháp “rial”, gần giống với đồng Real ở một số nước. Ở Campuchia có tiền giấy và tiền kim loại lưu hành cùng nhau.
Về tỷ giá, Riel có mệnh giá nhỏ so với VND, thường dao động khoảng 6–7 VND cho 1 KHR. Ví dụ tham khảo: 1 Riel ≈ 6,19 VND; 100 Riel ≈ 619 VND; 200 Riel ≈ 1.238 VND; 500 Riel ≈ 3.095 VND. Những con số này có thể thay đổi theo thị trường nên bạn nên kiểm tra trước khi đổi.
Thực tế, đồng đô la Mỹ cũng rất phổ biến ở Campuchia — thường dùng cho các khoản lớn — trong khi các khoản nhỏ dưới 1 USD thường trả bằng Riel. Chính phủ đang khuyến khích sử dụng Riel nhiều hơn, vì vậy khi đi du lịch bạn nên mang theo một ít Riel để tiện trả tiền lẻ và nhận lại tiền thừa.

Đồng Riel (KHR) là tiền tệ chính thức của Campuchia, chủ yếu dùng tiền giấy từ mệnh giá 100 KHR đến 100.000 KHR; tiền xu từng được phát hành nhưng giờ hiếm gặp. Các mệnh giá phổ biến gồm 100, 200, 500, 1.000, 2.000, 5.000, 10.000, 20.000, 50.000 và 100.000 riel.
Tỷ giá hôm nay khoảng 1 KHR ≈ 6–7 VND: 1 KHR = 7 VND; 5 KHR = 33 VND; 10 KHR = 65 VND; 20 KHR = 130 VND. Một số nguồn cho 100 KHR ≈ 570–658 VND (ví dụ 619 hoặc 658 VND), vì vậy hãy kiểm tra tỷ giá trước khi đổi để có con số chính xác.

Tiền Campuchia (Riel, KHR) hiện đổi sang Việt Nam Đồng ở mức khoảng 6,5 VND cho 1 KHR, tuy khác nhau theo nguồn. Ví dụ nhanh: 1 KHR ≈ 7 VND; 5 KHR ≈ 33 VND; 10 KHR ≈ 65 VND; 20 KHR ≈ 130 VND — dễ nhớ khi đi qua cửa khẩu.
Để dễ hình dung, bảng mệnh giá phổ biến: 1 Riel ≈ 6–6,6 VND (các nguồn cho 6,19–6,58), 100 Riel ≈ 619 VND, 200 ≈ 1.238 VND, 500 ≈ 3.095 VND, 1.000 Riel tương đương khoảng 6.190–6.580 VND tùy nơi. Một số trang đổi tiền được người dùng chấm khoảng 4,3–4,5 sao.
Muốn đổi tiền, bạn có thể qua ngân hàng, điểm đổi tại cửa khẩu hoặc dùng công cụ trực tuyến để xem tỷ giá thời thực. Lưu ý: tỷ giá khác nhau — ngân hàng an toàn hơn, cửa khẩu tiện nhưng có thể kém vài đồng trên mỗi Riel. Hãy kiểm tra trước khi đổi.

Theo tỷ giá ngày 4/1/2026, 1 Riel (KHR) ≈ 6,1 Đồng (VND). Như vậy 100 Riel là khoảng 610 VND; 200 Riel ≈ 1.220 VND; 500 Riel ≈ 3.050 VND; 1.000 Riel tương đương khoảng 6.100 VND. Những con số này giúp bạn dễ tính nhanh khi đi du lịch hoặc mua sắm.
Tuy nhiên tỷ giá thay đổi — một số nguồn cho thấy 1 KHR dao động khoảng 6,47–6,58 VND, nên 100 Riel có thể tương đương 647–658 VND. Trước khi đổi nhiều tiền, bạn nên kiểm tra tỷ giá lúc đó và so sánh giữa ngân hàng và điểm đổi tiền để không bị thiệt.
Khi cần đổi, ưu tiên ngân hàng hoặc điểm đổi có uy tín, tránh đổi lẻ trên đường phố. Hỏi rõ phí, lấy biên lai và đổi theo mệnh giá phù hợp để không phải nhận nhiều tờ lẻ. Biết sơ qua các mệnh giá Riel (tờ và tiền xu) cũng giúp bạn chủ động hơn khi thanh toán.

Khi hỏi “100 Riel Campuchia đổi sang tiền Việt Nam được bao nhiêu?”, câu trả lời ngắn gọn là rất ít — tầm vài trăm đồng. 1 Riel thường được quy đổi khoảng 5,7–6,1 VNĐ, nên 100 Riel thường nằm trong khoảng 570–610 VNĐ (thực tế nhiều nguồn chốt quanh ~600 VNĐ).
Các trang đổi tiền và ứng dụng như Wise, cùng các biểu đồ lịch sử, hay cập nhật tỷ giá khác nhau: có nơi báo 100 KHR ≈ 658 VNĐ, nơi khác ≈ 585–646 VNĐ. Sự chênh lệch là do thời điểm cập nhật và phí đổi, vì vậy bạn nên kiểm tra tỷ giá thực tế trước khi đổi.
Tham khảo nhanh: 100 Riel ≈ 600 VNĐ, 200 ≈ 1.200 VNĐ, 500 ≈ 3.000 VNĐ và 1.000 ≈ 6.000 VNĐ — chỉ mang tính tương đối. Nếu sang Campuchia, tốt nhất đổi lượng tiền lớn hơn ở nơi uy tín hoặc rút tại ATM địa phương, tránh giữ nhiều tiền lẻ Riel vì giá trị rất nhỏ.

Nếu bạn có 200 Riel Campuchia và muốn biết đổi sang tiền Việt, hiện tỉ giá tham khảo vào khoảng 1 KHR ≈ 6,45 VND, tức 200 KHR rơi vào khoảng 1.290 VND. Một số nguồn khác cho con số hơi khác (khoảng 1.220–1.238 VND) vì tỉ giá thay đổi tùy thời điểm và nơi đổi tiền.
Dùng bộ chuyển đổi tiền tệ như Wise rất tiện: nhập 200 vào ô, chọn tiền nguồn là KHR và tiền đích là VND, bạn sẽ thấy ngay kết quả và biểu đồ lịch sử tỉ giá để phân tích biến động. Biểu đồ này giúp bạn nhận biết xu hướng tăng giảm của Riel so với Đồng Việt Nam trước khi quyết định đổi.
Tham khảo các mệnh giá khác để dễ so sánh: 500 Riel ≈ 3,095 VND, 1.000 Riel ≈ 6,190 VND, 5.000 Riel ≈ 30,950 VND. Nhắc lại là tỉ giá thay đổi liên tục, nên kiểm tra tỉ giá cập nhật trước khi giao dịch để có con số chính xác nhất.

Bạn đang thắc mắc 900 Riel Campuchia đổi sang tiền Việt Nam là bao nhiêu? Theo Wise, 1 KHR = 6,47 VND, nên 900 KHR ≈ 5.820,65 VND. Công cụ chuyển đổi còn cho phép xem biểu đồ lịch sử tỷ giá Riel/VND để theo dõi biến động qua thời gian.
Các nguồn khác cho thấy con số hơi khác nhau: có nơi ghi 900 Riel ≈ 5.778 VND, có nơi 5.418 VND, hoặc 5.817,03 VND tại một thời điểm. Có dữ liệu nhắc 1.000 KHR ≈ 6.020 VND và 100 KHR ≈ 568,53 VND, tức khoảng 900 KHR thường rơi vào 5,4–5,82 nghìn VND tùy nguồn.
Khi đổi tiền, bạn nên đổi qua ngân hàng hoặc dịch vụ uy tín như Wise, hoặc trực tiếp tại cửa khẩu nếu cần — nhưng nhớ tỷ giá và phí sẽ khác nhau. Luôn kiểm tra tỷ giá theo thời gian thực trước khi đổi để có con số chính xác nhất và tránh mất nhiều phí.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm rõ đơn vị và các mệnh giá tiền Campuchia, cùng cách quy đổi sang tiền Việt cho những con số thường gặp — từ 1 Riel đến 1.000 Riel. Lưu ý là đồng USD vẫn được dùng rộng rãi ở Campuchia, nên khi đổi tiền hãy kiểm tra tỷ giá mới nhất và chọn ngân hàng hoặc điểm đổi uy tín để tránh mất khoản phí không cần thiết. Có kiến thức về mệnh giá và tỷ giá sẽ giúp bạn dự trù chi tiêu chính xác hơn, đi lại an tâm và tận hưởng chuyến đi nhiều trải nghiệm nhé.