Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Khi chọn gửi tiết kiệm hay tính toán lãi vay, lãi suất ngân hàng luôn là yếu tố quyết định. Bài viết này sẽ đồng hành cùng bạn khám phá lãi suất của hai ngân hàng đang được nhiều người quan tâm — Đông Á và Vikki — từ cập nhật hôm nay đến các kỳ hạn cụ thể như 13 tháng, tháng 1 và tháng 8/2026. Bên cạnh đó, mình sẽ hướng dẫn cách tính lãi suất chi tiết, dễ hiểu để bạn tự so sánh và đưa ra quyết định tài chính thông minh hơn. Hãy cùng bắt đầu để nắm rõ xu hướng lãi suất và tối ưu hóa lợi ích của bạn.
Hiện lãi suất tiền gửi tại Ngân hàng Đông Á khá đa dạng, dao động khoảng 4,4%–5,9%/năm tùy kỳ hạn và hình thức gửi. Một số kỳ hạn được ghi nhận ổn định hơn, ví dụ kỳ hạn 9 tháng khoảng 6%/năm, 12 tháng xung quanh 6,6%/năm và cao nhất ở 36 tháng khoảng 7%/năm, tùy đợt khuyến mãi.
Đông Á cũng có những gói ưu đãi cho khách hàng gửi rất lớn: có thông tin mức 7,5%/năm cho kỳ hạn 13 tháng với số tiền tối thiểu 200 tỷ đồng, thậm chí một số chương trình dành cho khoản gửi từ 999 tỷ đồng báo lãi cộng thêm tương đương 8,40%/năm (theo điều kiện áp dụng, thường là lãi cuối kỳ hoặc cộng biên độ). Những ưu đãi này thường đi kèm điều kiện cụ thể về số tiền và hình thức lãnh lãi.
Khi cân nhắc gửi tiết kiệm, bạn nên so sánh giữa gửi tại quầy và gửi online (một số ngân hàng số/ứng dụng như Vikki có lãi suất online hấp dẫn), đọc kỹ điều kiện nhận lãi và lưu ý quy định của NHNN về trần lãi suất thực nhận trong một số trường hợp.

Hôm nay lãi suất tiết kiệm tại Vikki Bank khá rõ ràng và dễ tiếp cận nếu bạn gửi online. Ngân hàng niêm yết nhiều kỳ hạn với kỳ hạn và lãi cuối kỳ khác nhau, giúp mình dễ chọn theo kế hoạch tài chính cá nhân và quản lý 24/7 ngay trên app Vikki.
Cụ thể, không kỳ hạn và kỳ 1–3 tuần đang là 0,5%/năm; kỳ 1 tháng đến 3 tháng là 4,7%/năm; kỳ 6 tháng khi gửi online nhận 6,5%/năm; kỳ 12 tháng 6,6%/năm; kỳ 13 tháng thông thường 6,7%/năm. Đáng chú ý, với khoản gửi từ 999 tỷ đồng trở lên, lãi 13 tháng (lãi cuối kỳ) được áp mức 8,40%/năm (tương ứng lãi cơ sở cộng biên độ 1,8%).
Tóm lại, Vikki đang cạnh tranh mạnh ở các kỳ hạn trung hạn, đặc biệt qua kênh online và với các khoản gửi lớn kỳ hạn 13 tháng. Nếu bạn muốn tối ưu lợi tức ngắn hoặc trung hạn, nên so sánh kỹ lãi từng kỳ hạn và tận dụng thao tác trên app để quản lý tiện lợi.

Hiện Ngân hàng Đông Á có ưu đãi lãi suất cho kỳ hạn 13 tháng, mức cao nhất áp dụng cho các khoản gửi từ 999 tỷ đồng trở lên là 8,40%/năm (lãi cuối kỳ), tương ứng lãi gửi 13 tháng cộng biên độ 1,8%/năm. Với khoản gửi từ 200 tỷ, lãi suất đang là 7,5%/năm.
Đối với khách hàng cá nhân thông thường, lãi suất tiết kiệm tại Đông Á hiện dao động khoảng 4,4% đến 5,9%/năm, còn các sản phẩm trực tuyến có hạn mức và biểu lãi khác nhau. Công thức tính lãi cơ bản là: Số tiền lãi = Số tiền gửi x lãi suất (%/năm) / 12 x số tháng gửi.
Nếu bạn so sánh, nhiều ngân hàng khác cũng có ưu đãi cạnh tranh: ví dụ VIB khoảng 6,5%/năm kỳ hạn 12 tháng tại quầy, còn một số nền tảng online như Cake by VPBank từng ghi nhận tới 7,1%/năm. Nên kiểm tra hạn mức, hình thức gửi và cập nhật lãi suất mới nhất trước khi quyết định.

Cách tính lãi cơ bản khá đơn giản: Số tiền lãi = Số tiền gửi x lãi suất (%/năm)/12 x số tháng gửi. Ví dụ, bạn gửi 30.000.000 đồng kỳ hạn 12 tháng với lãi suất 6%/năm thì số tiền lãi sau 1 năm là 30.000.000 x 0,06 = 1.800.000 đồng.
Ngoài ra có cách tính theo ngày: Số tiền lãi = Số tiền gửi x lãi suất (%/năm) x số ngày gửi/360 hoặc /365 tùy ngân hàng. Trường hợp không kỳ hạn hoặc rút trước hạn, lãi suất sẽ áp theo biểu lãi không kỳ hạn nên số lãi thường thấp hơn (ví dụ gửi không kỳ hạn 500 triệu với lãi 3%/năm).
Lãi suất tại Ngân hàng Đông Á hiện dao động khoảng 4,4%–5,9%/năm, trong khi một số chương trình đặc biệt có thể áp mức cao hơn (ví dụ lãi suất 13 tháng với khoản rất lớn có thể tới 8,40%/năm). Nhiều ngân hàng số còn cho lãi trực tuyến cao hơn (ví dụ kỳ hạn 12 tháng 6,3% tại quầy và 7,1% gửi online), bạn có thể dùng công cụ tính lãi để so sánh và chọn kỳ hạn phù hợp.

Hiện tại lãi suất tiết kiệm tại DongA Bank trong tháng 1/2026 nhìn chung khá ổn định so với trước. Các kỳ hạn trung và dài như 9 tháng đang ở mức 6%/năm, 12 tháng 6,6%/năm, trong khi kỳ hạn dài nhất 36 tháng ghi nhận 7%/năm. Đặc biệt, sản phẩm 13 tháng trả lãi cuối kỳ cho các khoản gửi từ 999 tỷ đồng trở lên đang áp dụng mức 8,40%/năm (tương ứng lãi suất cơ bản cho 13 tháng cộng biên độ 1,8%/năm), nên nếu có khoản lớn thì suất này khá hấp dẫn.
Với các kỳ ngắn hạn, DongA Bank đang trả quanh 4,41–4,44%/năm: cụ thể 1 tháng 4,44%, 2 tháng 4,43%, 3 tháng 4,42% và 4 tháng 4,41%. Trong bối cảnh thị trường, nhiều ngân hàng hiện áp dụng mức trần 1 tháng 4,75%/năm theo quy định, nên mức của DongA tương đối cạnh tranh ở các kỳ dài và khá ổn định cho người gửi muốn cân nhắc giữa nhu cầu thanh khoản và lãi suất.

Hiện Lãi Suất Ngân Hàng Đông Á 2026 ở các kỳ hạn khá ổn định, theo bảng lãi suất cập nhật hôm nay (18/02/2026). Cụ thể, kỳ hạn 9 tháng đang ghi nhận khoảng 6%/năm, kỳ hạn 12 tháng khoảng 6,6%/năm, còn cao nhất là kỳ hạn 36 tháng với 7%/năm.
Tuy nhiên, trên một số nguồn và sản phẩm tiết kiệm, lãi suất tại Đông Á được ghi nhận dao động từ 4,4% đến 5,9%/năm. Sự khác biệt thường do kênh gửi (quầy hay online), số tiền gửi, cùng các chương trình khuyến mãi hoặc điều kiện ưu đãi đi kèm.
Nếu bạn đang cân nhắc gửi tiền, nên kiểm tra bảng lãi suất mới nhất của Đông Á theo kỳ hạn và kênh gửi, đồng thời so sánh với các ngân hàng khác để chọn mức lãi phù hợp. Việc theo dõi thường xuyên giúp tận dụng các ưu đãi và chọn kỳ hạn sinh lời tốt nhất.

Tháng 8, Ngân hàng Đông Á có vài điều chỉnh ở lãi suất huy động: kỳ hạn 3–5 tháng tăng 0,5%/năm lên 3,5%/năm, trong khi biểu lãi phổ biến hiện dao động khoảng 4,4%–5,9%/năm tùy kỳ hạn và hình thức gửi. Nhìn chung mức tăng giúp khách hàng có thêm lựa chọn ngắn hạn.
Đối với kỳ hạn trung dài, DongA niêm yết các kỳ 6–11 tháng ở mức khoảng 4,9%/năm sau khi tăng 0,4%/năm, còn một số kỳ hạn ưu đãi như 13 tháng có lãi suất đặc biệt dành cho khoản lớn: 8,40%/năm (lãi cuối kỳ áp dụng cho khoản từ 999 tỷ đồng, tương ứng cộng thêm biên độ 1,8%).
Về mặt cho vay, lãi suất cho vay bình quân của Đông Á trong tháng 8/2024 ghi nhận khoảng 7,71%/năm. Nếu bạn quan tâm, nên so sánh kỹ kỳ hạn, hình thức (tại quầy hay online) và số tiền gửi vì thị trường hiện có nhiều biến động và ưu đãi khác nhau giữa các ngân hàng.

Kết lại, qua bài viết chúng ta đã cập nhật lãi suất của Đông Á và Vikki ở nhiều mốc — từ biểu lãi tháng 8 đến con số tham chiếu tháng 1/2026 — đồng thời hướng dẫn cách tính giúp bạn tự ước lượng lợi tức. Những con số chỉ là công cụ; quyết định cuối cùng nên dựa trên mục tiêu tài chính, kỳ hạn và mức độ chấp nhận rủi ro của bạn. Hãy so sánh kỹ, tính cả thuế và lạm phát, và cập nhật lãi suất thường xuyên vì thị trường thay đổi nhanh. Nếu cần chắc chắn, gọi trực tiếp ngân hàng hoặc gặp cố vấn để chọn giải pháp phù hợp nhất.