Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Bạn đang có 50 hay 100 triệu và băn khoăn gửi ngân hàng nào lợi nhất? Hay muốn cập nhật lãi suất 2026 để quyết định gửi tiết kiệm hoặc vay vốn? Bài viết này sẽ cùng bạn so sánh lãi suất gửi 100 triệu và 50 triệu tại Vietcombank, cập nhật xu hướng lãi suất năm 2026, đồng thời xem xét lãi suất vay của Vietcombank và lãi suất tiết kiệm tại các ngân hàng lớn khác như Agribank, BIDV, VietinBank và MB. Mình sẽ trình bày rõ ràng, dễ hiểu để bạn nắm được ưu nhược điểm của từng lựa chọn và đưa ra quyết định phù hợp.
Muốn biết gửi 100 triệu ở Vietcombank lãi suất bao nhiêu thì trước hết cần biết kỳ hạn. Lãi suất hiện nay thay đổi theo kỳ hạn: không kỳ hạn 0,10%; 7 và 14 ngày 0,20%; 1 tháng và 2 tháng 2,10%; kỳ hạn 12 tháng thường ghi nhận khoảng 4,7%/năm. Một số chương trình khuyến mãi có thể khác.
Thực tế tiền lãi bạn nhận cho 100 triệu phụ thuộc lãi suất và thời gian gửi. Ví dụ gửi 12 tháng lãi 4,7% thì được khoảng 4,7 triệu đồng/năm; gửi 1 tháng theo mức 2,1% bạn nhận khoảng 172.600 đồng. Với kỳ hạn đặc thù hoặc gửi theo ngày lẻ thì số lãi sẽ được tính tương ứng (ví dụ 181 ngày với lãi 4,1% cho ra khoảng 2.033.000 đồng).
Nếu so sánh với ngân hàng khác, Agribank cũng có 4,7%/năm, một số nguồn ghi Vietcombank 4,6% cho sản phẩm nhất định, còn biên độ lãi suất có thể dao động từ 0,1% đến hơn 5% tuỳ gói. Lời khuyên là kiểm tra bảng lãi suất mới nhất và cân nhắc kỳ hạn để chọn phương án phù hợp.

Nếu bạn gửi 50 triệu ở Vietcombank thì lãi suất hiện nay khá đa dạng. Gửi không kỳ hạn chỉ khoảng 0,1%/năm; kỳ hạn siêu ngắn 7–14 ngày tầm 0,2%; 1–2 tháng khoảng 2,1%; 3 tháng khoảng 3,1% và kỳ hạn 6 tháng thường rơi vào vùng 4–5% tuỳ thời điểm.
Mức lãi cao nhất từng ghi nhận khoảng 4,7%/năm, thậm chí một số biểu lãi tại quầy có lúc lên tới ~5,2%. Tính nhanh: 50 triệu với 4,7%/năm cho bạn khoảng 2,35 triệu đồng/năm; nếu 6 tháng lãi 5% thì nhận gần 1,25 triệu. Số tiền thực tế có thể khác tuỳ kỳ hạn và hình thức gửi.
Lời khuyên là nên kiểm tra biểu lãi mới nhất trước khi quyết định vì ngân hàng điều chỉnh thường xuyên và có khác biệt giữa gửi online và tại quầy. Nếu bạn cần linh hoạt chọn kỳ hạn ngắn, còn muốn tối ưu lợi nhuận thì cân nhắc 6–12 tháng và so sánh thêm với các ngân hàng khác.

Hiện tại, lãi suất tiền gửi tại Vietcombank khá phân hóa: tiền gửi không kỳ hạn chỉ từ 0,10–0,30%/năm; kỳ ngắn như 7–14 ngày cũng quanh 0,20–0,30%/năm; kỳ 1 tháng ở mức 2,10%/năm. Tổng thể, lãi suất tiết kiệm dao động khoảng 2,1% đến 5,2%/năm, có lúc cao nhất đạt 5,3%/năm đầu tháng 1/2026.
Khách hàng cá nhân đến 28/02/2026 có thể gửi từ kỳ hạn 1 tháng, số tiền tối thiểu từ 3 triệu đồng, với lãi suất phổ biến 4,0–5,5%/năm tùy kỳ hạn và chương trình khai xuân. Gửi online đôi khi có ưu đãi hơn, ví dụ BIDV 4,7% và Vietcombank 5,2% cho một số kỳ hạn.
Về cho vay, từ 01/01/2024 Vietcombank triển khai gói ưu đãi ngắn hạn sản xuất kinh doanh quy mô tới 160.000 tỷ đồng: 5,5%/năm cho vay dưới 6 tháng; 6,1%/năm cho 6–9 tháng; 6,6% cho 10–12 tháng. Nếu bạn quan tâm, nên liên hệ trực tiếp ngân hàng để biết đầy đủ điều kiện và thời hạn áp dụng.

Từ ngày 01/01/2024, Vietcombank triển khai chương trình ưu đãi lãi suất cho vay ngắn hạn phục vụ sản xuất kinh doanh với quy mô lên tới 160.000 tỷ đồng, lãi suất ưu đãi chỉ từ 4,2%/năm. Gói này hướng tới cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp SME, cho vay vốn sản xuất, mở rộng kinh doanh hay mua sắm thiết bị.
Bên cạnh đó ngân hàng cũng có các sản phẩm vay sản xuất kinh doanh với mức lãi khác nhau, có những chương trình từ khoảng 5,3%/năm hoặc 4,6%/năm tuỳ theo điều kiện và thời hạn. Với nhu cầu nhà ở, Vietcombank từng đưa ra gói vay mua/xây/sửa nhà có lãi suất chỉ từ 3,99%/năm (chương trình áp dụng 01/04/2025–31/03/2026 hoặc tới khi hết hạn).
So với cùng kỳ năm trước, khi lãi vay mua nhà khoảng 6% cố định 12 tháng và 7% cho 24 tháng, hiện mặt bằng lãi suất đã thay đổi nhiều do biến động thị trường; nhiều ngân hàng thậm chí có lãi suất thả nổi cao hơn để kiểm soát tín dụng bất động sản. Nếu bạn quan tâm, nên so sánh kỹ các gói, thời hạn ưu đãi và chi phí liên quan trước khi vay.

Agribank hiện áp dụng lãi suất tiền gửi khác nhau tùy kỳ hạn và hình thức gửi, nên bạn dễ dàng chọn theo nhu cầu. Tiền gửi không kỳ hạn rất thấp, khoảng 0,2% hoặc 0%/năm. Các kỳ ngắn 1–3 tháng thường dao động khoảng 2,4–2,9%/năm; gửi online có xu hướng thấp hơn, khoảng 2,1–2,4%/năm.
Với kỳ hạn trung và dài, Agribank niêm yết 6–11 tháng khoảng 4,0%/năm; kỳ hạn 12 tháng là 5,2%/năm; 24–36 tháng khoảng 5,3%/năm. Ở kỳ hạn dài từ 18 tháng trở lên, mức 5,2–5,3%/năm thường thấp hơn so với một số ngân hàng khác (khoảng 6,5–7,3%/năm), vì vậy nên cân nhắc nhu cầu sử dụng vốn.
Cách tính lãi khá đơn giản: tiền lãi hàng tháng = (số tiền gửi * lãi suất)/12. Ví dụ minh họa: với 200.000.000 đồng và lãi suất 8%/năm thì mỗi tháng nhận khoảng 1.333.333 đồng. Lời khuyên là so sánh kỳ hạn, kênh gửi và mục tiêu tài chính trước khi quyết định.

BIDV hiện có biểu lãi suất khá linh hoạt, theo thông tin công bố lãi suất tiền gửi tại quầy dao động khoảng 0,1%–5,3%/năm, trong đó lãi không kỳ hạn chỉ khoảng 0,1%/năm. Một số báo cáo khác cho thấy lãi tiết kiệm phổ biến rơi vào khoảng 2,1%–5,2%/năm tùy kỳ hạn và kênh gửi.
Có những thời điểm ưu đãi hoặc chương trình online, ngân hàng còn khuyến mãi thêm (ví dụ “lì xì” hoặc cộng lãi) tới khoảng 2,5%/năm tùy chiến dịch. Một số kỳ hạn trung dài như 6–9 tháng từng được ghi nhận ở mức khoảng 5,7%/năm. BIDV cũng cung cấp công cụ tính lãi tiết kiệm để bạn nhập số tiền, kỳ hạn và lãi suất thử nghiệm trước khi quyết định.
Về vay vốn, BIDV niêm yết lãi vay 7,3%/năm cho 12 tháng đầu; từ tháng 13 lãi sẽ được tính theo lãi tiết kiệm 12 tháng cộng biên độ 4%. Hạn mức vay thế chấp đi du học được thông tin là có thể tới 100% theo điều kiện ngân hàng. Nên liên hệ chi nhánh hoặc trang web BIDV để cập nhật biểu lãi suất mới nhất trước khi giao dịch.

Mình chia sẻ nhanh về lãi suất gửi tiết kiệm tại VietinBank theo thông tin mới: nhìn chung lãi suất tiền gửi VND dao động từ khoảng 0,1% đến 5,3%/năm. Với các khoản không kỳ hạn lãi chỉ khoảng 0,1%/năm; USD thường được niêm yết 0% cho không kỳ hạn; EUR khoảng 0,1%.
Với kỳ hạn ngắn, dưới 1 tháng lãi VND khoảng 0,2%/năm, EUR khoảng 0,3% và USD vẫn ở 0%. Các kỳ hạn có thời gian như 1 tháng, 3 tháng hay 6 tháng có lãi cao hơn: tham khảo khoảng 2,1% cho 1 tháng, 2,4% cho 3 tháng và khoảng 3,5% cho 6 tháng (theo biểu tại quầy).
Kỳ hạn 12 tháng thường ghi nhận mức khoảng 5,2%/năm, còn các kỳ hạn dài hơn (24–36 tháng) có thể lên tới khoảng 5,3%/năm; một vài kỳ hạn dài khác được ghi ở mức quanh 4,8–5,3% tuỳ điều kiện. Nếu bạn định gửi, nên so sánh kênh tại quầy và online và hỏi chi tiết ưu đãi tại thời điểm gửi nhé.

Kết lại, lựa chọn gửi hay vay ở Vietcombank hay các ngân hàng quốc doanh như Agribank, BIDV, VietinBank hay ngân hàng thương mại như MB phụ thuộc vào mục tiêu tài chính của bạn: cần tính thanh khoản hay ưu tiên lãi suất cao, gửi 50 triệu hay 100 triệu cũng khác nhau về lựa chọn kỳ hạn. Lãi suất 2026 có thể biến động, nên bạn hãy cập nhật thông tin trực tiếp từ website hoặc tư vấn viên ngân hàng trước khi quyết định. Đừng quên so sánh kỹ kỳ hạn, loại tiền và phí liên quan — chọn phương án phù hợp nhất với nhu cầu, rủi ro và kế hoạch của bạn.