Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Khi dùng ngân hàng, ít ai thực sự để ý từng loại phí mình đang trả — nhưng chính những khoản nhỏ ấy lâu dần có thể cộng thành chi phí không nhỏ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các loại phí phổ biến tại Agribank: từ phí duy trì tài khoản thông thường, Agribank Online, Agribank Plus đến gói Agribank 5500, cũng như mức trừ hàng tháng với thẻ ATM và các chi phí khi dùng E-Mobile Banking. Hiểu rõ từng loại phí sẽ giúp bạn chọn gói phù hợp, tối ưu chi tiêu và tránh những khoản phí bất ngờ không mong muốn. Cùng tìm hiểu nhé!
Agribank có nhiều loại phí dịch vụ mà khách hàng nên biết, từ phí thay đổi thông tin (10.000 VND/lần) đến phí phát hành thẻ, phí thường niên, phí duy trì dịch vụ Internet/Mobile Banking, phí chuyển tiền, rút tiền tại ATM và phí quản lý tài khoản. Dịch vụ Agribank E-Mobile Banking áp dụng từ 17/5/2021.
Mức phí thường niên thẻ ghi nợ nội địa dao động từ 0 đến 60.000 đồng/năm (chưa gồm VAT), với các mức minh họa như Hạng chuẩn 20.000 đồng/năm/thẻ, Hạng vàng 50.000 đồng/năm/thẻ, thẻ liên kết sinh viên 15.000 đồng/năm. Đối với Agribank Plus, cước phí hàng tháng khoảng 11.000 VND/mã khách hàng cá nhân.
Một số dịch vụ như truy vấn số dư, lịch sử giao dịch, nạp tiền trả trước và cước trả sau được miễn phí. Chuyển khoản trong hệ thống thường có phí thấp hoặc miễn tùy chương trình. Vì phí có thể thay đổi, hãy kiểm tra biểu phí mới nhất trên website Agribank hoặc tại quầy giao dịch trước khi sử dụng.

Phí duy trì tài khoản Agribank, hay còn gọi là phí quản lý tài khoản, thường thu theo tháng để duy trì hoạt động tài khoản và thẻ. Mức phổ biến mà nhiều người gặp là khoảng 10.000 VND/tài khoản/tháng cho cá nhân, trong khi tổ chức có thể bị tính cao hơn, ví dụ 50.000 VND/tài khoản/tháng. Một vài nguồn cũng ghi nhận mức thấp hơn như 5.000–5.500 VND/tháng tuỳ gói.
Ngoài phí quản lý, Agribank có các loại phí khác cần lưu ý: phí nhận tin nhắn biến động số dư (dịch vụ OTT) khoảng 8.000 VND/tháng/khách hàng; một số giao dịch như VNTopup, Apaybill được miễn phí. Phí duy trì thẻ ghi nợ/các hạng thẻ tính theo năm và dao động lớn: thẻ hạng chuẩn khoảng 150.000 VND/năm, vàng 300.000 VND, bạch kim và kim cương cao hơn nhiều.
Có chương trình khuyến mại hoặc tài khoản đặc biệt (ví dụ Tài khoản Plus) được miễn phí quản lý; đồng thời Agribank E-Mobile giúp quản lý, gửi lệnh và đóng tài khoản linh hoạt. Tốt nhất bạn nên đối chiếu biểu phí mới nhất và hỏi rõ điều kiện được miễn hoặc giảm trước khi mở để tránh bất ngờ.

Phí duy trì tài khoản Agribank thường khá nhỏ và có nhiều mức khác nhau tuỳ gói dịch vụ; phổ biến là 5.000–10.000 VND/tài khoản/tháng. Dịch vụ Agribank E-Mobile Banking thường thu khoảng 10.000 VND/tài khoản/tháng, còn gói Agribank Plus hiện có cước khoảng 11.000 VND/mã khách hàng cá nhân/tháng.
Về tin nhắn thông báo, có hai loại: dịch vụ nhận tin OTT (biến động số dư) thu khoảng 8.000 VND/tháng/khách hàng, và SMS Banking (áp dụng từ 17/5/2021) có phí duy trì 10.000 VND/tài khoản/tháng cho cá nhân, còn tổ chức là 50.000 VND/tài khoản/tháng. Ngoài ra, có phí phát hành thẻ một lần và phí thường niên.
Phí thường niên thẻ dao động tuỳ loại, khoảng 12.000–100.000 VND/năm, còn phí duy trì dịch vụ được tính đến hết kỳ thu (tháng/năm). Phí có thể thay đổi theo quy định, nên bạn nên kiểm tra biểu phí mới nhất trên website Agribank hoặc hỏi tại quầy để chọn gói phù hợp với nhu cầu.

Phí duy trì tài khoản Agribank Plus thường khoảng 10.000–11.000 đồng/tháng cho khách hàng cá nhân, trong khi tổ chức có thể chịu 50.000 đồng/tháng. Mức 11.000 VNĐ/mã khách hàng/tháng từng được thông báo chính thức, nhưng nhiều chi nhánh áp dụng 10.000 VNĐ/tài khoản, tùy theo quy định.
Dịch vụ tin nhắn thông báo và OTT có thể tính thêm, ví dụ phí duy trì nhận tin OTT biến động số dư được ghi 8.000 VNĐ/tháng/khách hàng; đồng thời tin nhắn về giao dịch có giá trị dưới 10.000 VNĐ thường không được gửi. Một số giao dịch như VNTopup hoặc Apaybill thường được miễn phí.
Đặc biệt, nhiều chương trình khuyến mại giúp khách hàng tiết kiệm: một số ngân hàng nông thôn đã miễn 100% phí dịch vụ cho tài khoản Plus từ tháng 11. Tài khoản Plus thường có định dạng 8888 và không yêu cầu số dư duy trì 50.000 VNĐ, nên rất tiện lợi cho người dùng.
Phí quản lý tài khoản Agribank 5.500 VND là khoản thu hàng tháng cho dịch vụ quản lý tài khoản và thẻ. Ngân hàng có chính sách miễn phí nếu số dư bình quân tháng trước liền kề vượt trên 5 triệu đồng (áp dụng khi CNTT hoàn thiện), nên nhiều khách hàng có thể được miễn.
Nhiều người phản ánh phí này bị trừ khá âm thầm, không có thông báo số dư rõ ràng, khác với các phí như mobile banking hay annual vẫn có tin nhắn. Mức phí giữa các ngân hàng khác nhau: TPBank khoảng 8.000 đồng/tháng, LPBank và Agribank thường áp dụng mức 5.000–5.500 đồng/tháng tùy gói.
Để tránh bị trừ bất ngờ, bạn nên kiểm tra sao kê, bật thông báo giao dịch và duy trì số dư bình quân trên 5 triệu để được miễn. Nếu băn khoăn về mức áp dụng cho tài khoản mình, liên hệ chi nhánh hoặc tổng đài Agribank để được hướng dẫn cụ thể.

Nếu bạn dùng thẻ ATM Agribank, phí thường niên cho thẻ chính thường là Hạng Chuẩn 100.000 đồng/năm và Hạng Vàng 150.000 đồng/năm; thẻ phụ Hạng Chuẩn khoảng 50.000 đồng/năm. Một số loại thẻ khác có mức khác nhau, ví dụ dòng Success có 25.000–50.000 VND/thẻ, thẻ liên kết sinh viên chỉ khoảng 15.000 VND/thẻ/năm.
Về phí duy trì và dịch vụ hàng tháng, nhiều nguồn ghi mức từ khoảng 10.000–12.000 đồng/tháng cho tài khoản Agribank (một số ngân hàng khác khác nhau). Phí tin nhắn thông báo giao dịch có thể khoảng 8.636 VND/thẻ/tháng. Chuyển tiền trong hệ thống Agribank thường miễn phí, còn chuyển ra ngoài hệ thống sẽ phát sinh phí tùy từng loại.
Tóm lại, tổng chi phí hàng tháng khi xài thẻ Agribank phụ thuộc bạn đăng ký dịch vụ nào; thường một tháng có thể bị trừ từ khoảng 16.500 đồng đến hơn 30.000 đồng nếu tính cả phí duy trì, SMS và vài dịch vụ khác. Nên kiểm tra kỹ loại thẻ và dịch vụ đã đăng ký để tối ưu chi phí.

Đăng ký sử dụng Agribank E-Mobile Banking là hoàn toàn miễn phí, và việc cài đặt, tải ứng dụng trên điện thoại cũng không mất phí. Tuy nhiên để duy trì dịch vụ bạn sẽ phải trả phí hàng tháng: với cá nhân thường là 10.000 VND/tháng, còn khách hàng tổ chức thì cao hơn, khoảng 44.000–50.000 VND/tháng tùy thời điểm.
Khi cần thay đổi thông tin, ngân hàng áp dụng phí 10.000 VND/lần. Nếu dùng thêm bảo mật phần cứng bạn sẽ phải mua Hardware Token theo giá bán từng thời kỳ. Ngoài ra Agribank thu phí tin nhắn theo nhà mạng và theo số lượng (ví dụ 0–15 tin/tháng: 10.000 VND; 16–30 tin: 20.000 VND; các mức cao hơn áp theo biểu phí).
Ưu điểm là Agribank thường khuyến mãi nhiều giao dịch miễn phí trên ứng dụng, như miễn phí chuyển khoản nội bộ/liên ngân hàng trong một số chương trình, miễn phí thanh toán VNPAY-QR hay hóa đơn tùy thời điểm. Tốt nhất bạn nên kiểm tra biểu phí cập nhật trên trang chính thức hoặc liên hệ tổng đài trước khi sử dụng để nắm rõ chi tiết.

Kết lại, Agribank có nhiều loại phí khác nhau — từ phí duy trì tài khoản truyền thống, tài khoản online, Agribank Plus, đến gói 5500, cùng các khoản liên quan thẻ ATM và e-Mobile Banking. Mấu chốt là bạn nên so sánh kỹ từng loại phí theo nhu cầu sử dụng, tận dụng các gói dịch vụ ưu đãi hoặc giao dịch online để tiết giảm chi phí. Đừng quên cập nhật biểu phí mới nhất và hỏi nhân viên/đường dây hỗ trợ khi cần rõ ràng. Chọn đúng sản phẩm, quản lý thông minh và bạn sẽ dùng dịch vụ thuận tiện mà vẫn tiết kiệm.