Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Trong cuộc sống hằng ngày, những từ tưởng đơn giản như “vay”, “cho vay”, “vai” hay “chân váy” lại thường khiến chúng ta lúng túng khi chuyển sang tiếng Anh — không chỉ về nghĩa mà còn cách dùng và phát âm. Bài viết này sẽ giải nghĩa rõ ràng từng từ, chỉ ra từ tương đương trong tiếng Anh, kèm ví dụ ngắn và hướng dẫn đọc để bạn dễ áp dụng trong giao tiếp, viết email hay học tập. Nếu bạn từng phân vân giữa “borrow” và “lend”, hay không chắc “skirt” đọc ra sao, hãy đọc tiếp để mọi thứ trở nên dễ hiểu và nhớ lâu hơn.
Từ “vay” trong tiếng Anh thường được dịch là “borrow” (v). Một số nguồn liệt kê “borrowed” là dạng đã chia; còn “touch” đôi khi xuất hiện nhưng không phù hợp nghĩa. “Borrow” /ˈbɒrəʊ/ (Anh) hoặc /ˈbɔːroʊ/ (Mỹ) nghĩa là mượn, nhận một thứ gì đó từ người khác trong thời gian nhất định.
Hai động từ “borrow” và “lend” khác nhau ở hướng: bạn nhận từ ai khi “borrow”, còn “lend” /lɛnd/ là đưa, cho mượn. Ví dụ: Because of my pride I couldn’t borrow money (Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền). She doesn’t like lending her camera (Cô ấy không thích cho mượn máy ảnh).
Những từ liên quan hay gặp: loan /loʊn/ (khoản vay), interest /ˈɪntrəst/ (lãi suất), principal /ˈprɪnsəpəl/ (gốc), repay, debt, borrower, lender, mortgage. “Loan” thường chỉ khoản tiền mượn từ ngân hàng. Hình ảnh minh họa: hai người trao đổi tiền/đồ, có mũi tên chỉ hướng (mượn ↔ cho mượn) để phân biệt borrow và lend.

Lend (động từ) có nghĩa là cho mượn tiền hoặc đồ vật cho ai đó trong một khoảng thời gian rồi đòi lại. Ví dụ: I can lend you some money if… hoặc I will loan you this book to read. Từ này nhấn mạnh hành động đưa, cho người khác tạm dùng thứ mình sở hữu.
Hai động từ “borrow” và “lend” khác nhau ở hướng của hành động: khi bạn “borrow” là bạn nhận lấy thứ gì đó từ người khác, còn khi bạn “lend” là bạn đưa, cho ai đó mượn. Ngoài ra “loan” có thể là danh từ hoặc động từ, và “advance” đôi khi dùng như từ gần nghĩa khi nói về cho vay trước một khoản.
Trong tài chính, “loan” (danh từ) là khoản tiền được vay, thường từ ngân hàng, và phải trả lại kèm lãi. Một số thuật ngữ quan trọng: lender/creditor (bên cho vay), borrower/debtor (bên vay), principal (số tiền gốc) và interest (lãi suất). Phát âm tham khảo: borrow /ˈbɒrəʊ/, lend /lɛnd/, loan /loʊn/.

Nói về “vai” trong tiếng Anh thì từ phổ biến nhất là shoulder khi muốn chỉ bộ phận cơ thể. Ví dụ câu: “Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.” ↔ “Her long hair cascaded down her shoulders.” Ngoài nghĩa đen, “vai” còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và cách nói thân mật.
Ở nghĩa bóng, “vai” thường dịch là role (vai diễn, vai trò). Những từ như shoulder, role (và đôi khi roll trong một vài danh sách) hay được liệt kê là bản dịch hàng đầu. Cụm a shoulder to cry on nghĩa là một chỗ dựa tinh thần, “một bờ vai để khóc,” rất phổ biến trong giao tiếp.
Một số cụm khác hay gặp: vai kề vai = side by side, bả vai = shoulder blade, bày vai (được ghi là counterpart). Nếu cần nói “đổi vai” có thể dùng switch roles hoặc swap roles. Lưu ý đừng nhầm với vải (fabric) hay vãi (slang/strew) — những từ này hoàn toàn khác nghĩa.
Từ “chân váy” trong tiếng Anh là “skirt” — phát âm BrE /skɜːt/, AmE /skɜrt/. Chân váy là món đồ che phần thân từ thắt lưng xuống, trước kia hầu hết phụ nữ đều mặc, và ở một số nền văn hóa nam giới cũng có thể mặc váy. Từ này rất phổ biến trong chủ đề quần áo.
Muốn nghe phát âm chính xác, bạn có thể tra từ điển Cambridge hoặc theo dõi các kênh dạy phát âm như Phát Âm Hay hay Scots English Vinh — phần lớn cho biết “skirt” đọc gần như “skơt” (âm /skɜːt/ hoặc /skɜrt/). Đây là từ cơ bản nên hay xuất hiện trong bài học từ vựng.
Còn về kiểu dáng, có nhiều từ hay gặp: miniskirt (váy ngắn), A-line (chân váy chữ A), wrap (chân váy quấn), accordion (xếp li nhỏ), asymmetrical (bất đối xứng), pencil (váy ôm), body (váy bó sát), princess (váy công chúa) và nightie (váy ngủ). Biết tên loại giúp bạn mô tả dễ hơn khi nói tiếng Anh.

Hy vọng qua bài viết bạn đã nắm rõ sự khác nhau giữa những từ quen thuộc: “vay” thường tương ứng với to borrow/loan (khi bạn đi mượn), còn “cho vay” là to lend hoặc to loan (khi bạn cho người khác mượn); “vai” là shoulder, và “chân váy” là skirt. Nhớ rằng ngữ cảnh và cách dùng (động từ hay danh từ) sẽ quyết định từ tiếng Anh phù hợp. Hãy thử tạo vài câu ví dụ và luyện nói để nhớ lâu hơn — kỹ năng ngôn ngữ tiến bộ nhất khi được dùng thường xuyên. Nếu bạn muốn, mình có thể giúp soạn câu ví dụ hoặc luyện phát âm cùng bạn.